Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 09:05 UTC
Pi Core Team
50,3433977

Bitcoin
0,0045864
0
Irrational Test Token
809,5454436

Pi Oasis
26,480103

PiPet Token
715,0395349
Pi Core Team
0,8323452

Slice Test Token
382,7743694

USD Stablecoin
29,3867314

WORLD OF PI Game Token
23,5122254
PI
Có thể nhận: 197,621122
source_amount 100 PI
source_amount 100 PI
source_amount 100 PI
source_amount 100 PI
source_amount 100 PI
source_amount 100 PI
source_amount 100 PI
source_amount 100 PI
source_amount 100 PI
claimant GAUI…X7NO
claimant GAUI…X7NO
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 09:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAUI…X7NO | +100 PI | — | 2c15…6535 |
| 2026-09-04 09:08 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GAUI…X7NO | GAUI…X7NO | 42,0614637 IRRA | source_amount 100 PI | a457…9f7d |
| 2026-09-04 09:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAUI…X7NO | +100 PI | — | 1c27…c1db |
| 2026-08-31 12:12 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GAUI…X7NO | GAUI…X7NO | 41,7927489 SLICE | source_amount 100 PI | 0fad…66b4 |
| 2026-08-31 12:10 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAUI…X7NO | +100 PI | — | f564…9b78 |
| 2026-08-23 06:26 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GAUI…X7NO | GAUI…X7NO | 42,8075581 IRRA | source_amount 100 PI | c44c…d463 |
| 2026-08-23 06:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAUI…X7NO | +100 PI | — | d7ef…04c3 |
| 2026-08-08 21:58 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GAUI…X7NO | GAUI…X7NO | 43,8139303 SLICE | source_amount 100 PI | 71f6…0e61 |
| 2026-08-08 21:57 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAUI…X7NO | +100 PI | — | 79c0…0ec2 |
| 2026-07-30 00:09 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GAUI…X7NO | GAUI…X7NO | 115,2767083 SLICE | source_amount 100 PI | 1b31…51da |
| 2026-07-30 00:06 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAUI…X7NO | +100 PI | — | e823…e1b1 |
| 2026-07-26 02:58 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GAUI…X7NO | GAUI…X7NO | 50,738293 SLICE | source_amount 100 PI | 8c29…980e |
| 2026-07-26 02:57 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAUI…X7NO | +100 PI | — | a606…76d6 |
| 2026-07-23 10:48 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GAUI…X7NO | GAUI…X7NO | 65,9453185 IRRA | source_amount 100 PI | 5f29…3f06 |
| 2026-07-23 10:47 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAUI…X7NO | +100 PI | — | cf91…0565 |
| 2026-07-15 02:13 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GAUI…X7NO | +131,1526889 SLICE | — | 9d1d…9901 |
| 2026-07-01 10:25 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GAUI…X7NO | GAUI…X7NO | 50,3944406 IRRA | source_amount 100 PI | 8ea6…5734 |
| 2026-07-01 10:23 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAUI…X7NO | +100 PI | — | f318…3cef |
| 2026-06-27 12:35 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GAUI…X7NO | GAUI…X7NO | 50,7314954 IRRA | source_amount 100 PI | 2439…4f28 |
| 2026-06-27 12:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAUI…X7NO | +100 PI | — | ab7e…2db9 |
| 2026-06-26 09:30 UTC | Đã gửipayment | GAUI…X7NO | GBGQ…6OPB | −0,11 PI | — | df00…cc93 |
| 2026-06-26 09:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAUI…X7NO | — | −0,11 PI | claimant GAUI…X7NO | 4b1d…a432 |
| 2026-06-26 09:10 UTC | Đã gửipayment | GAUI…X7NO | GBGQ…6OPB | −2,07 PI | — | e104…1875 |
| 2026-06-26 09:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAUI…X7NO | — | −2,07 PI | claimant GAUI…X7NO | 51ab…6fd6 |
| 2026-06-26 09:09 UTC | Đã gửipayment | GAUI…X7NO | GBGQ…6OPB | −9,04 PI | — | bd6a…004f |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.