Ví
Thay đổi cuối 2026-06-29 10:22 UTC

Slice Test Token
61,269033
PI
Có thể nhận: 97,6187856
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAUC…PSO2
claimant GAUC…PSO2
claimant GAUC…PSO2
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GAUC…PSO2
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 02:27 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GAUC…PSO2 | +61,269033 SLICE | — | 2700…909c |
| 2026-06-29 10:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAUC…PSO2 | +100 PI | — | 5581…504c |
| 2026-06-27 15:03 UTC | Đã gửipayment | GAUC…PSO2 | GBGQ…6OPB | −2,66 PI | — | e292…685b |
| 2026-06-27 15:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAUC…PSO2 | — | −2,66 PI | claimant GAUC…PSO2 | 5c40…eb74 |
| 2026-06-27 10:28 UTC | Đã gửipayment | GAUC…PSO2 | GBGQ…6OPB | −11,41 PI | — | b495…25f6 |
| 2026-06-27 10:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAUC…PSO2 | — | −11,4102895 PI | claimant GAUC…PSO2 | 88d3…108d |
| 2026-06-27 10:26 UTC | Đã gửipayment | GAUC…PSO2 | GBGQ…6OPB | −46,39 PI | — | fccd…433d |
| 2026-06-27 10:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAUC…PSO2 | — | −46,4203869 PI | claimant GAUC…PSO2 | 61fc…9a91 |
| 2026-06-27 08:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAUC…PSO2 | +100 PI | — | efc7…7134 |
| 2026-06-27 08:33 UTC | Đã gửipayment | GAUC…PSO2 | GBGQ…6OPB | −37,11 PI | — | 45cd…4e5b |
| 2026-06-27 08:33 UTC | change trust | GAUC…PSO2 | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 45cd…4e5b |
| 2026-06-27 08:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAUC…PSO2 | — | −37,1281092 PI | claimant GAUC…PSO2 | a9ee…d6e2 |
| 2026-06-09 11:47 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GAUC…PSO2 | +100 PI | — | 8b4a…5177 |