Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2025-07-03 15:07 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 15:07 UTC | Đã nhậnpayment | GDWQ…EUYR | GATW…YTWC | +1 PI | 5224…a326 |
| 2025-07-03 15:06 UTC | Đã gửipayment | GATW…YTWC | GDWQ…EUYR | −1 PI | 3efe…7d11 |
| 2025-07-03 15:06 UTC | Đã nhậnpayment | GDWQ…EUYR | GATW…YTWC | +1 PI | 2da8…53ab |
| 2025-07-03 15:06 UTC | Đã gửipayment | GATW…YTWC | GDWQ…EUYR | −1 PI | 9795…dabe |
| 2025-07-03 15:06 UTC | Đã gửipayment | GATW…YTWC | GDWQ…EUYR | −1 PI | a82d…e39d |
| 2025-07-03 15:06 UTC | Đã nhậnpayment | GDWQ…EUYR | GATW…YTWC | +1 PI | b88a…1646 |
| 2025-07-03 15:05 UTC | Đã nhậnpayment | GDWQ…EUYR | GATW…YTWC | +1 PI | a578…ce8c |
| 2025-07-03 15:05 UTC | Đã gửipayment | GATW…YTWC | GDWQ…EUYR | −1 PI | 5e67…1d26 |
| 2025-07-03 15:05 UTC | Đã nhậnpayment | GDWQ…EUYR | GATW…YTWC | +1 PI | 2407…8358 |
| 2025-07-03 15:05 UTC | Đã gửipayment | GATW…YTWC | GDWQ…EUYR | −1 PI | ebb6…b4ed |
| 2025-07-03 15:05 UTC | Đã nhậnpayment | GDWQ…EUYR | GATW…YTWC | +1 PI | 13cc…9fb7 |
| 2025-07-03 15:04 UTC | Đã gửipayment | GATW…YTWC | GDWQ…EUYR | −1 PI | 7a5a…3b96 |
| 2025-07-03 15:04 UTC | Đã gửipayment | GATW…YTWC | GDWQ…EUYR | −1 PI | 86d7…2f90 |
| 2025-07-03 15:04 UTC | Đã nhậnpayment | GDWQ…EUYR | GATW…YTWC | +1 PI | a608…5e08 |
| 2025-07-03 15:03 UTC | Đã nhậnpayment | GDWQ…EUYR | GATW…YTWC | +1 PI | 6097…001b |
| 2025-07-03 15:03 UTC | Đã gửipayment | GATW…YTWC | GDWQ…EUYR | −1 PI | 54ea…b618 |
| 2025-07-02 15:08 UTC | Đã nhậnpayment | GDWQ…EUYR | GATW…YTWC | +1 PI | 9955…98a5 |
| 2025-07-02 15:07 UTC | Đã gửipayment | GATW…YTWC | GDWQ…EUYR | −1 PI | b1d3…019d |
| 2025-07-02 15:07 UTC | Đã nhậnpayment | GDWQ…EUYR | GATW…YTWC | +1 PI | eb05…65dc |
| 2025-07-02 15:07 UTC | Đã gửipayment | GATW…YTWC | GDWQ…EUYR | −1 PI | 4c41…e887 |
| 2025-07-02 15:07 UTC | Đã gửipayment | GATW…YTWC | GDWQ…EUYR | −1 PI | c609…8216 |
| 2025-07-02 15:07 UTC | Đã nhậnpayment | GDWQ…EUYR | GATW…YTWC | +1 PI | 9646…3231 |
| 2025-07-02 15:06 UTC | Đã gửipayment | GATW…YTWC | GDWQ…EUYR | −1 PI | 01b5…d859 |
| 2025-07-02 15:06 UTC | Đã nhậnpayment | GDWQ…EUYR | GATW…YTWC | +1 PI | edd0…312a |
| 2025-07-02 15:06 UTC | Đã nhậnpayment | GDWQ…EUYR | GATW…YTWC | +1 PI | d91b…9297 |