Ví
Thay đổi cuối 2026-06-17 04:09 UTC

Slice Test Token
15,5229117
PI
Có thể nhận: 24,7265499
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GATF…AX6G
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 02:07 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GATF…AX6G | +15,5229117 SLICE | — | 6188…c7a1 |
| 2026-06-17 04:09 UTC | Đã gửipayment | GATF…AX6G | GBGQ…6OPB | −24,72 PI | — | d0a2…c3bf |
| 2026-06-17 04:09 UTC | change trust | GATF…AX6G | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | d0a2…c3bf |
| 2026-06-17 04:09 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GATF…AX6G | — | −24,7265499 PI | claimant GATF…AX6G | 20ee…0d9e |
| 2026-05-13 18:26 UTC | Đã gửipayment | GATF…AX6G | GDOM…X5HF | −0,0005 PI | — | 105a…1ae5 |
| 2025-10-08 17:05 UTC | Đã gửipayment | GATF…AX6G | GCS3…BKGD | −0,0000045 PI | — | e5c8…9d3c |
| 2025-10-06 23:51 UTC | Đã gửipayment | GATF…AX6G | GCDR…DNZZ | −0,00005 PI | — | c647…9021 |
| 2025-10-06 23:46 UTC | Đã nhậnpayment | GCDR…DNZZ | GATF…AX6G | +0,000035 PI | — | 7e1b…b3ab |
| 2025-10-06 22:14 UTC | Đã nhậnpayment | GCS3…BKGD | GATF…AX6G | +0,0000045 PI | — | 5e5a…d9d1 |
| 2025-10-02 11:34 UTC | Đã gửipayment | GATF…AX6G | GCS3…BKGD | −0,00005 PI | — | 596b…d1d1 |
| 2025-10-02 09:08 UTC | Đã nhậnpayment | GCS3…BKGD | GATF…AX6G | +0,000005 PI | — | e6a0…c13c |
| 2025-09-20 21:54 UTC | Đã gửipayment | GATF…AX6G | GCS3…BKGD | −0,0000025 PI | — | 3300…72f7 |
| 2025-09-19 17:36 UTC | Đã gửipayment | GATF…AX6G | GANG…DKYM | −0,00005 PI | — | 6cfd…f97d |
| 2025-01-25 06:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCDR…DNZZ | GATF…AX6G | +0,0000055 PI | — | 001e…e276 |
| 2025-01-25 05:58 UTC | Đã gửipayment | GATF…AX6G | GCDR…DNZZ | −0,000051 PI | — | 48e4…e190 |
| 2025-01-25 05:56 UTC | Đã gửipayment | GATF…AX6G | GCS3…BKGD | −0,00005 PI | — | dcd6…ff6e |
| 2025-01-23 13:03 UTC | Đã gửipayment | GATF…AX6G | GANG…DKYM | −0,00005 PI | — | 79f3…2769 |
| 2024-06-26 07:33 UTC | Đã nhậnpayment | GANG…DKYM | GATF…AX6G | +0,0001 PI | — | f3a9…ad83 |
| 2024-06-14 08:14 UTC | Đã nhậnpayment | GDRN…MP2A | GATF…AX6G | +0,0009 PI | — | af94…2bac |
| 2024-05-15 09:39 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GATF…AX6G | +100 PI | — | 103e…5a2f |