Ví
Thay đổi cuối 2026-06-23 20:46 UTC

Slice Test Token
18,6490372
PI
Có thể nhận: 105,9590275
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GATC…7L7O
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GATC…7L7O
claimant GATC…7L7O
claimant GATC…7L7O
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 19:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GATC…7L7O | +18,6490372 SLICE | — | f05a…e916 |
| 2026-06-23 20:46 UTC | Đã gửipayment | GATC…7L7O | GBGQ…6OPB | −20 PI | — | 0fc1…7083 |
| 2026-06-23 20:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GATC…7L7O | — | −20,0036 PI | claimant GATC…7L7O | 3374…1d2f |
| 2026-06-23 20:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GATC…7L7O | +100 PI | — | c9a6…53a6 |
| 2026-06-23 20:38 UTC | Đã gửipayment | GATC…7L7O | GBGQ…6OPB | −8 PI | — | 6e77…3524 |
| 2026-06-23 20:38 UTC | change trust | GATC…7L7O | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 6e77…3524 |
| 2026-06-23 20:37 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GATC…7L7O | — | −8 PI | claimant GATC…7L7O | 4194…48b0 |
| 2026-03-20 22:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GATC…7L7O | — | −25,9851425 PI | claimant GATC…7L7O | 362d…8ba0 |
| 2026-03-20 22:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GATC…7L7O | — | −51,970285 PI | claimant GATC…7L7O | fa60…c7e7 |
| 2023-12-18 08:56 UTC | Đã gửipayment | GATC…7L7O | GA4K…AF7R | −1 PI | — | f71f…137a |
| 2023-05-20 05:31 UTC | Đã gửipayment | GATC…7L7O | GBUK…2FPL | −0,00943 PI | — | f4b9…19b0 |
| 2023-04-20 11:01 UTC | Đã gửipayment | GATC…7L7O | GCU2…HZRC | −2 PI | — | 009f…d822 |
| 2023-03-15 05:47 UTC | Đã nhậnpayment | GD77…747S | GATC…7L7O | +5 PI | — | 707f…dd5e |
| 2022-12-13 02:19 UTC | Đã nhậnpayment | GCU2…HZRC | GATC…7L7O | +15 PI | — | ce37…4da9 |
| 2022-12-13 02:18 UTC | Đã gửipayment | GATC…7L7O | GCU2…HZRC | −5 PI | — | 6cf9…0bd9 |
| 2022-12-11 04:20 UTC | Đã gửipayment | GATC…7L7O | GC7W…SUKN | −12 PI | — | 6726…8f52 |
| 2022-12-11 04:18 UTC | Đã nhậnpayment | GC7W…SUKN | GATC…7L7O | +10 PI | — | ab0c…8732 |
| 2022-12-11 04:09 UTC | Đã gửipayment | GATC…7L7O | GBAQ…2T5P | −5 PI | — | d081…ffc6 |
| 2022-12-05 01:34 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GATC…7L7O | +100 PI | — | 19aa…e759 |