Ví
Thay đổi cuối 2026-03-26 23:32 UTC
Irrational Test Token
82,4198608
PI
Có thể nhận: 71,5711983
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GASF…DBZ3
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 21:19 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GASF…DBZ3 | +82,4198608 IRRA | — | 60bb…4880 |
| 2026-03-26 23:32 UTC | Đã gửipayment | GASF…DBZ3 | GBGQ…6OPB | −78,9969499 PI | — | 8b66…91fd |
| 2026-03-25 23:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GASF…DBZ3 | +100 PI | — | c4ef…17aa |
| 2026-03-25 22:57 UTC | Đã gửipayment | GASF…DBZ3 | GBGQ…6OPB | −17,5177996 PI | — | 5936…4339 |
| 2026-03-25 22:57 UTC | change trust | GASF…DBZ3 | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 5936…4339 |
| 2026-03-23 13:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GASF…DBZ3 | — | −71,5711983 PI | claimant GASF…DBZ3 | 5ba2…0164 |
| 2024-11-23 19:57 UTC | Đã nhậnpayment | GA5K…4XMM | GASF…DBZ3 | +1 PI | — | bb5c…a61c |
| 2024-11-23 19:36 UTC | Đã nhậnpayment | GAVM…ENYK | GASF…DBZ3 | +1 PI | — | e042…e77d |
| 2024-11-23 06:36 UTC | Đã gửipayment | GASF…DBZ3 | GCJW…IPVA | −1 PI | — | b7fc…9489 |
| 2024-11-23 06:36 UTC | Đã gửipayment | GASF…DBZ3 | GC6J…65MU | −1 PI | — | 529d…7c1a |
| 2024-11-23 06:35 UTC | Đã gửipayment | GASF…DBZ3 | GBEB…ZIHS | −1 PI | — | 3adc…789a |
| 2024-11-23 06:35 UTC | Đã gửipayment | GASF…DBZ3 | GAVM…ENYK | −1 PI | — | 8a58…4217 |
| 2024-11-23 06:35 UTC | Đã gửipayment | GASF…DBZ3 | GAAA…AESO | −1 PI | — | 8e3e…9077 |
| 2024-11-23 06:35 UTC | Đã gửipayment | GASF…DBZ3 | GA6P…OZDU | −1 PI | — | 190b…7bac |
| 2024-11-23 06:34 UTC | Đã gửipayment | GASF…DBZ3 | GA5K…4XMM | −1 PI | — | 5c99…66dd |
| 2024-11-23 06:29 UTC | Đã nhậnpayment | GA5K…4XMM | GASF…DBZ3 | +1 PI | — | 95f6…c25a |
| 2024-05-19 00:34 UTC | Đã nhậnpayment | GDIH…HATF | GASF…DBZ3 | +0,0092526 PI | — | d568…5661 |
| 2024-05-19 00:34 UTC | Đã gửipayment | GASF…DBZ3 | GCJW…IPVA | −13 PI | — | 11dd…9c07 |
| 2024-05-19 00:34 UTC | Đã nhậnpayment | GDYC…FHYN | GASF…DBZ3 | +0,0072802 PI | — | e58c…26bd |
| 2024-05-19 00:33 UTC | Đã gửipayment | GASF…DBZ3 | GC6J…65MU | −1 PI | — | b448…831c |
| 2024-05-19 00:32 UTC | Đã nhậnpayment | GBEB…ZIHS | GASF…DBZ3 | +1 PI | — | 6c68…f6fc |
| 2024-05-19 00:31 UTC | Đã nhậnpayment | GC5O…MOSC | GASF…DBZ3 | +0,0013741 PI | — | 3b09…5547 |
| 2024-05-19 00:31 UTC | Đã nhậnpayment | GAVM…ENYK | GASF…DBZ3 | +1 PI | — | 4055…e5b0 |
| 2024-05-19 00:31 UTC | Đã gửipayment | GASF…DBZ3 | GAVM…ENYK | −1 PI | — | 59db…bde9 |
| 2024-05-19 00:31 UTC | Đã nhậnpayment | GC6J…65MU | GASF…DBZ3 | +1 PI | — | f4e5…3585 |