Ví
Thay đổi cuối 2026-09-20 13:26 UTC
liquidity_pool_shares
0
Pi Core Team
9,5199974
10
BNPI Token
0,3608308

Bitcoin
0,0002429
0,0025008
Irrational Test Token
81,6105363
7,7929135
Pi Core Team
0,2232449

Slice Test Token
116,0112462
Pi Core Team
0,0011431

USD Stablecoin
0

WORLD OF PI Game Token
0,5943478

Real Estate Tokenization
0,1606995
10
9,90099
PI
Có thể nhận: 174,4699317
asset Coixalimit 922.337.203.685,4775807 Coixa
claimant GAR7…FRSP
claimant GAR7…FRSP
claimant GAR7…FRSP
claimant GAR7…FRSP
claimant GAR7…FRSP
claimant GAR7…FRSP
claimant GAR7…FRSP
claimant GAR7…FRSP
claimant GAR7…FRSP
claimant GAR7…FRSP
claimant GAR7…FRSP
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-20 13:26 UTC | change trust | GAR7…FRSP | — | — | asset Coixalimit 922.337.203.685,4775807 Coixa | 9914…7dbb |
| 2026-07-14 22:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GAR7…FRSP | +116,0112462 SLICE | — | dd56…9c45 |
| 2026-06-29 02:50 UTC | Đã gửipayment | GAR7…FRSP | GBGQ…6OPB | −2,63 PI | — | 2032…8255 |
| 2026-06-29 02:50 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAR7…FRSP | — | −2,63 PI | claimant GAR7…FRSP | c33b…dce1 |
| 2026-06-29 00:19 UTC | Đã gửipayment | GAR7…FRSP | GBGQ…6OPB | −3,59 PI | — | 7bc3…85c7 |
| 2026-06-29 00:18 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAR7…FRSP | — | −3,59 PI | claimant GAR7…FRSP | 17ad…c66d |
| 2026-06-28 20:53 UTC | Đã gửipayment | GAR7…FRSP | GBGQ…6OPB | −4,88 PI | — | 333c…871c |
| 2026-06-28 20:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAR7…FRSP | — | −4,88 PI | claimant GAR7…FRSP | 6a16…f241 |
| 2026-06-27 04:16 UTC | Đã gửipayment | GAR7…FRSP | GBGQ…6OPB | −19,75 PI | — | 4cc4…c3ea |
| 2026-06-27 04:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAR7…FRSP | — | −19,7534661 PI | claimant GAR7…FRSP | 220b…c57b |
| 2026-06-27 00:14 UTC | Đã gửipayment | GAR7…FRSP | GBGQ…6OPB | −13,26 PI | — | 91cf…2c42 |
| 2026-06-27 00:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAR7…FRSP | — | −13,2607781 PI | claimant GAR7…FRSP | bf13…a0d5 |
| 2026-06-26 06:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAR7…FRSP | +100 PI | — | acdf…bf65 |
| 2026-06-26 06:42 UTC | Đã gửipayment | GAR7…FRSP | GBGQ…6OPB | −1,1 PI | — | 888a…dcea |
| 2026-06-26 06:42 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAR7…FRSP | — | −1,1 PI | claimant GAR7…FRSP | b830…d65e |
| 2026-06-25 07:28 UTC | Đã gửipayment | GAR7…FRSP | GBGQ…6OPB | −1,54 PI | — | 2682…9fb5 |
| 2026-06-25 07:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAR7…FRSP | — | −1,54 PI | claimant GAR7…FRSP | 4672…9680 |
| 2026-06-24 10:17 UTC | Đã gửipayment | GAR7…FRSP | GBGQ…6OPB | −2,14 PI | — | 4922…c961 |
| 2026-06-24 10:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAR7…FRSP | — | −2,14 PI | claimant GAR7…FRSP | be13…7f96 |
| 2026-06-24 01:47 UTC | Đã gửipayment | GAR7…FRSP | GBGQ…6OPB | −2,94 PI | — | 2ad9…ab9d |
| 2026-06-24 01:46 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAR7…FRSP | — | −2,94 PI | claimant GAR7…FRSP | f25b…c1ff |
| 2026-06-23 10:16 UTC | Đã gửipayment | GAR7…FRSP | GBGQ…6OPB | −4,01 PI | — | 08a3…a843 |
| 2026-06-23 10:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAR7…FRSP | — | −4,01 PI | claimant GAR7…FRSP | cb8c…37de |
| 2026-06-23 03:51 UTC | Đã gửipayment | GAR7…FRSP | GBGQ…6OPB | −5,43 PI | — | ff8d…0740 |
| 2026-06-23 03:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAR7…FRSP | — | −5,43 PI | claimant GAR7…FRSP | 14be…e0a7 |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.