Ví
Thay đổi cuối 2026-06-17 22:21 UTC
Irrational Test Token
16,2019735

Slice Test Token
4,3821741
PI
Có thể nhận: 18,8325
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GAPI…DSKB
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GAPI…DSKB
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 19:14 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GAPI…DSKB | +4,3821741 SLICE | — | 288c…1f77 |
| 2026-06-17 22:21 UTC | Đã gửipayment | GAPI…DSKB | GBGQ…6OPB | −6,59 PI | — | cc5b…7b1e |
| 2026-06-17 22:21 UTC | change trust | GAPI…DSKB | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | cc5b…7b1e |
| 2026-06-17 22:20 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAPI…DSKB | — | −6,59 PI | claimant GAPI…DSKB | 7a69…b31b |
| 2026-04-08 01:19 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GAPI…DSKB | +16,2019735 IRRA | — | 0ebe…6dc8 |
| 2026-03-21 09:57 UTC | Đã gửipayment | GAPI…DSKB | GBGQ…6OPB | −18,11375 PI | — | c62c…5d6a |
| 2026-03-21 09:57 UTC | change trust | GAPI…DSKB | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | c62c…5d6a |
| 2026-03-15 01:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAPI…DSKB | — | −12,2425 PI | claimant GAPI…DSKB | e070…5def |
| 2021-05-21 07:57 UTC | Tự chuyểnpayment | GAPI…DSKB | GAPI…DSKB | 5 PI | — | c08f…f274 |
| 2021-05-20 08:14 UTC | Đã gửipayment | GAPI…DSKB | GBF7…RPJR | −50 PI | — | 3e0a…c2fc |
| 2021-05-17 03:13 UTC | Tự chuyểnpayment | GAPI…DSKB | GAPI…DSKB | 50 PI | — | 52c7…e2e6 |
| 2021-04-30 12:14 UTC | Đã nhậnpayment | GDNV…CLZO | GAPI…DSKB | +50 PI | — | 7eda…080e |
| 2021-04-27 15:17 UTC | Đã gửipayment | GAPI…DSKB | GDEJ…OWKH | −50 PI | — | 5a5a…f7fb |
| 2021-04-22 16:59 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GAPI…DSKB | +100 PI | — | 9833…f8c5 |