Ví
Thay đổi cuối 2026-10-25 07:55 UTC
Irrational Test Token
32,8606504

Slice Test Token
24,604013

USD Stablecoin
0
PI
Có thể nhận: 37,0179823
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GAP3…KN3O
balance_id 0000…b3e1
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-25 07:55 UTC | Đã gửipayment | GAP3…KN3O | GDM5…MM2I | −99 PI | — | 262d…e13f |
| 2026-10-05 10:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAP3…KN3O | +100 PI | — | 00f1…a3c8 |
| 2026-10-05 09:34 UTC | Đã gửipayment | GAP3…KN3O | GBR7…UF5G | −40 PI | — | c762…5730 |
| 2026-09-13 13:24 UTC | Đã gửipayment | GAP3…KN3O | GBR7…UF5G | −53 PI | — | a464…2949 |
| 2026-09-07 00:36 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAP3…KN3O | +100 PI | — | b287…2663 |
| 2026-09-07 00:36 UTC | Đã gửipayment | GAP3…KN3O | GDE2…A67H | −49 PI | — | a4fa…c168 |
| 2026-08-28 01:27 UTC | Đã gửipayment | GAP3…KN3O | GDE2…A67H | −1 PI | — | b234…966a |
| 2026-07-31 04:38 UTC | Đã gửipayment | GAP3…KN3O | GDE2…A67H | −50 PI | — | 662a…1edf |
| 2026-07-14 23:04 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GAP3…KN3O | +24,604013 SLICE | — | b69c…0078 |
| 2026-07-13 02:29 UTC | Đã gửipayment | GAP3…KN3O | GBGQ…6OPB | −0,0011 PI | — | 3749…465f |
| 2026-07-07 00:25 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAP3…KN3O | +100 PI | — | 3edc…d73c |
| 2026-07-07 00:25 UTC | Đã gửipayment | GAP3…KN3O | GBGQ…6OPB | −19 PI | — | 2aa7…30be |
| 2026-06-24 16:47 UTC | Đã gửipayment | GAP3…KN3O | GBGQ…6OPB | −37 PI | — | 75a4…9df7 |
| 2026-06-24 16:47 UTC | change trust | GAP3…KN3O | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 75a4…9df7 |
| 2026-06-20 18:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAP3…KN3O | — | −37,0179823 PI | claimant GAP3…KN3O | 59b1…7dfa |
| 2026-06-16 02:28 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAP3…KN3O | +19,4049154 PI | balance_id 0000…b3e1 | 4481…7aec |
| 2026-05-22 12:12 UTC | Đã gửipayment | GAP3…KN3O | GDM5…MM2I | −10,3 PI | — | 13e1…be86 |
| 2026-05-17 23:15 UTC | Đã gửipayment | GAP3…KN3O | GBR7…UF5G | −3 PI | — | 01e2…9f87 |
| 2026-05-04 10:33 UTC | Đã gửipayment | GAP3…KN3O | GDM5…MM2I | −0,111 PI | — | 6c86…bb4b |
| 2026-04-09 03:39 UTC | Đã gửipayment | GAP3…KN3O | GBR7…UF5G | −19 PI | — | 79c0…0148 |
| 2026-04-08 16:21 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GAP3…KN3O | +21,3712788 PI | — | c9a0…82a2 |
| 2026-04-08 15:31 UTC | Đã gửipayment | GAP3…KN3O | GDM5…MM2I | −9 PI | — | d485…0828 |
| 2026-04-07 19:38 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GAP3…KN3O | +32,8606504 IRRA | — | 49cd…54a5 |
| 2026-04-04 17:26 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAP3…KN3O | +100 PI | — | 7a4e…ce22 |
| 2026-03-24 12:09 UTC | Đã gửipayment | GAP3…KN3O | GBGQ…6OPB | −1,3095644 PI | — | 7802…e867 |