Ví
Thay đổi cuối 2026-06-26 07:17 UTC
Irrational Test Token
7,7710478

Slice Test Token
6,980068
PI
Có thể nhận: 15,4800905
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GALQ…NF7A
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GALQ…NF7A
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 01:18 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GALQ…NF7A | +6,980068 SLICE | — | a652…62a3 |
| 2026-06-26 07:17 UTC | Đã gửipayment | GALQ…NF7A | GBGQ…6OPB | −10,48 PI | — | 9e33…392b |
| 2026-06-26 07:17 UTC | change trust | GALQ…NF7A | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 9e33…392b |
| 2026-06-26 07:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GALQ…NF7A | — | −10,4800905 PI | claimant GALQ…NF7A | cdeb…6e3c |
| 2026-04-08 17:38 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GALQ…NF7A | +21,65 PI | — | 284a…50da |
| 2026-04-08 03:43 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GALQ…NF7A | +7,7710478 IRRA | — | 6ea4…36cb |
| 2026-03-20 06:50 UTC | Đã gửipayment | GALQ…NF7A | GBGQ…6OPB | −20,75 PI | — | b105…0981 |
| 2026-03-17 07:12 UTC | Đã gửipayment | GALQ…NF7A | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | 78c5…4c8c |
| 2026-03-17 07:12 UTC | change trust | GALQ…NF7A | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 78c5…4c8c |
| 2026-03-17 07:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GALQ…NF7A | — | −5 PI | claimant GALQ…NF7A | c281…8089 |
| 2024-12-01 16:57 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GALQ…NF7A | +100 PI | — | 282a…f548 |