Ví
Thay đổi cuối 2026-08-15 14:18 UTC

Slice Test Token
66,4973325
PI
Có thể nhận: 100,0720014
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GALH…Z6BP
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GALH…Z6BP
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-15 14:18 UTC | Đã gửipayment | GALH…Z6BP | GATO…QGEA | −134,87024 PI | — | 7fbf…a331 |
| 2026-08-12 15:11 UTC | Đã gửipayment | GALH…Z6BP | GATO…QGEA | −83,2079476 PI | — | 3aeb…a1b9 |
| 2026-08-05 20:53 UTC | Đã nhậnpayment | GATO…QGEA | GALH…Z6BP | +84,5793897 PI | — | 0386…2099 |
| 2026-08-05 19:54 UTC | Đã nhậnpayment | GATO…QGEA | GALH…Z6BP | +94,8403553 PI | — | f98d…ccf4 |
| 2026-07-28 15:39 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GALH…Z6BP | +100 PI | — | 43be…a73d |
| 2026-07-25 07:36 UTC | Đã gửipayment | GALH…Z6BP | GATO…QGEA | −84,5793897 PI | — | 6963…e190 |
| 2026-07-24 23:41 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GALH…Z6BP | +100 PI | — | d0f3…28d5 |
| 2026-07-24 23:37 UTC | Đã gửipayment | GALH…Z6BP | GATO…QGEA | −94,8403553 PI | — | 8093…cea7 |
| 2026-07-14 23:12 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GALH…Z6BP | +66,4973325 SLICE | — | 1eda…02b9 |
| 2026-07-08 19:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GALH…Z6BP | +100 PI | — | 840b…b8be |
| 2026-07-04 02:36 UTC | Đã gửipayment | GALH…Z6BP | GBKT…7QXV | −10 PI | — | 59f3…ebd7 |
| 2026-07-04 02:35 UTC | Đã gửipayment | GALH…Z6BP | GBKT…7QXV | −10 PI | — | 48a8…e01f |
| 2026-07-02 17:17 UTC | Đã gửipayment | GALH…Z6BP | GATO…QGEA | −88,1724059 PI | — | d49a…28a6 |
| 2026-07-02 16:47 UTC | Đã gửipayment | GALH…Z6BP | GAYL…P5DB | −20 PI | — | 8ea8…9cf8 |
| 2026-07-02 16:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GALH…Z6BP | +100 PI | — | de78…3741 |
| 2026-06-30 11:52 UTC | Đã gửipayment | GALH…Z6BP | GATO…QGEA | −112,592613 PI | — | a3ec…e82a |
| 2026-06-30 11:45 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GALH…Z6BP | +100 PI | — | 1614…b92c |
| 2026-06-27 07:13 UTC | Đã gửipayment | GALH…Z6BP | GBGQ…6OPB | −50 PI | — | 5d1b…4796 |
| 2026-06-27 07:11 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GALH…Z6BP | — | −50,0360007 PI | claimant GALH…Z6BP | 79fb…2def |
| 2026-06-17 02:39 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GALH…Z6BP | +100 PI | — | 6a3e…7923 |
| 2026-06-12 06:43 UTC | Đã gửipayment | GALH…Z6BP | GBGQ…6OPB | −50 PI | — | c04b…ba4d |
| 2026-06-12 06:43 UTC | change trust | GALH…Z6BP | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | c04b…ba4d |
| 2026-06-12 06:42 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GALH…Z6BP | — | −50,0360007 PI | claimant GALH…Z6BP | 90ed…b44a |
| 2026-06-12 06:04 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GALH…Z6BP | +100 PI | — | 4694…6369 |
| 2026-06-08 02:59 UTC | Đã gửipayment | GALH…Z6BP | GDHV…QWQV | −100 PI | — | 566a…15f5 |