Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 00:05 UTC
PI
Có thể nhận: 1.000
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 00:05 UTC | Đã gửipayment | GAJT…QLMY | GDQV…MIBH | −5 PI | 51e0…7bee |
| 2026-10-27 06:23 UTC | Đã gửipayment | GAJT…QLMY | GDQV…MIBH | −2 PI | 1388…889c |
| 2026-10-25 13:41 UTC | Đã gửipayment | GAJT…QLMY | GDQV…MIBH | −5 PI | 5673…7e1d |
| 2026-10-17 12:40 UTC | Đã gửipayment | GAJT…QLMY | GDQV…MIBH | −5 PI | 0c20…53d8 |
| 2026-10-15 12:46 UTC | Đã gửipayment | GAJT…QLMY | GDQV…MIBH | −2 PI | 33a9…71b1 |
| 2026-10-15 12:01 UTC | Đã nhậnpayment | GDQV…MIBH | GAJT…QLMY | +30 PI | dd3c…9aa0 |
| 2026-10-13 13:29 UTC | Đã gửipayment | GAJT…QLMY | GDQV…MIBH | −2 PI | dbf8…7250 |
| 2026-10-13 13:27 UTC | Đã gửipayment | GAJT…QLMY | GDQV…MIBH | −2 PI | c7fb…1b8e |
| 2026-10-12 13:27 UTC | Đã gửipayment | GAJT…QLMY | GDQV…MIBH | −5 PI | b97d…4e32 |
| 2026-10-11 13:27 UTC | Đã gửipayment | GAJT…QLMY | GDQV…MIBH | −2 PI | 01aa…3cf0 |
| 2026-10-10 11:55 UTC | Đã gửipayment | GAJT…QLMY | GDQV…MIBH | −8 PI | d37f…ec93 |
| 2026-09-11 13:17 UTC | Đã gửipayment | GAJT…QLMY | GDQV…MIBH | −5 PI | 0b9d…fce4 |
| 2026-09-10 12:51 UTC | Đã gửipayment | GAJT…QLMY | GDQV…MIBH | −2 PI | c1a5…9682 |
| 2026-09-10 06:25 UTC | Đã nhậnpayment | GDQV…MIBH | GAJT…QLMY | +70 PI | c99b…0c48 |
| 2026-09-09 12:05 UTC | Đã gửipayment | GAJT…QLMY | GDQV…MIBH | −2 PI | 68c7…7d4c |
| 2026-09-07 11:46 UTC | Đã nhậnpayment | GDQV…MIBH | GAJT…QLMY | +50 PI | 98d1…5572 |
| 2026-09-07 07:47 UTC | Đã gửipayment | GAJT…QLMY | GDQV…MIBH | −2 PI | 8898…f133 |
| 2026-09-06 10:39 UTC | Đã gửipayment | GAJT…QLMY | GDQV…MIBH | −2 PI | d656…301c |
| 2026-09-04 08:04 UTC | Đã gửipayment | GAJT…QLMY | GDQV…MIBH | −5 PI | 8800…515c |
| 2026-09-03 06:22 UTC | Đã gửipayment | GAJT…QLMY | GDQV…MIBH | −2 PI | 59b6…ed9a |
| 2026-09-02 11:05 UTC | Đã gửipayment | GAJT…QLMY | GDQV…MIBH | −5 PI | 8795…9394 |
| 2026-09-01 12:24 UTC | Đã nhậnpayment | GDQV…MIBH | GAJT…QLMY | +2 PI | 08ff…3a61 |
| 2026-09-01 05:11 UTC | Đã gửipayment | GAJT…QLMY | GDQV…MIBH | −2 PI | e69d…f3ee |
| 2026-08-30 13:00 UTC | Đã gửipayment | GAJT…QLMY | GDQV…MIBH | −2 PI | 6d97…34d5 |
| 2026-08-29 06:46 UTC | Đã gửipayment | GAJT…QLMY | GDQV…MIBH | −2 PI | 4a0c…260c |