Ví
Thay đổi cuối 2026-06-17 00:56 UTC
Irrational Test Token
36,5239247

Slice Test Token
6,0534332
PI
Có thể nhận: 33,14
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAIP…PHO4
claimant GAIP…PHO4
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GAIP…PHO4
claimant GAIP…PHO4
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GAIP…PHO4
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 19:04 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GAIP…PHO4 | +6,0534332 SLICE | — | ad8b…8a54 |
| 2026-06-17 00:56 UTC | Đã gửipayment | GAIP…PHO4 | GBGQ…6OPB | −1,48 PI | — | d409…3a93 |
| 2026-06-17 00:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAIP…PHO4 | — | −1,48 PI | claimant GAIP…PHO4 | b0c6…4d45 |
| 2026-06-17 00:55 UTC | Đã gửipayment | GAIP…PHO4 | GBGQ…6OPB | −1,48 PI | — | 5cba…84b3 |
| 2026-06-17 00:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAIP…PHO4 | — | −1,48 PI | claimant GAIP…PHO4 | d109…4707 |
| 2026-06-13 14:14 UTC | Đã gửipayment | GAIP…PHO4 | GBGQ…6OPB | −3,34 PI | — | c2c2…85e7 |
| 2026-06-13 14:12 UTC | Đã gửipayment | GAIP…PHO4 | GBGQ…6OPB | −3,34 PI | — | 9418…48e7 |
| 2026-06-13 14:12 UTC | change trust | GAIP…PHO4 | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 9418…48e7 |
| 2026-06-13 14:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAIP…PHO4 | — | −3,34 PI | claimant GAIP…PHO4 | 1104…6134 |
| 2026-06-13 14:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAIP…PHO4 | — | −3,34 PI | claimant GAIP…PHO4 | f931…f5cc |
| 2026-04-08 16:14 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GAIP…PHO4 | +4,2299999 PI | — | b9e5…b818 |
| 2026-04-08 14:11 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GAIP…PHO4 | +36,5239247 IRRA | — | e2de…aa90 |
| 2026-03-18 18:30 UTC | Đã gửipayment | GAIP…PHO4 | GBGQ…6OPB | −23,5 PI | — | dbd9…0cfc |
| 2026-03-18 18:29 UTC | Đã gửipayment | GAIP…PHO4 | GBGQ…6OPB | −23,5 PI | — | ff4c…3c5c |
| 2026-03-18 18:29 UTC | change trust | GAIP…PHO4 | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | ff4c…3c5c |
| 2026-03-18 18:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAIP…PHO4 | — | −23,5 PI | claimant GAIP…PHO4 | a0cc…7a9d |
| 2024-07-02 03:21 UTC | Đã gửipayment | GAIP…PHO4 | GCOR…TEAM | −5 PI | — | 59f3…229b |
| 2024-07-01 07:19 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GAIP…PHO4 | +100 PI | — | a8e3…ec5c |