Ví
Thay đổi cuối 2026-10-14 23:38 UTC

Slice Test Token
295,09231
PI
Có thể nhận: 473,820506
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GAHP…E6KY
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-14 23:38 UTC | Tự chuyểnpayment | GAHP…E6KY | GAHP…E6KY | 0,99 PI | — | 6b53…7afa |
| 2026-07-15 03:36 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GAHP…E6KY | +295,09231 SLICE | — | 307f…9fac |
| 2026-06-16 23:57 UTC | Đã gửipayment | GAHP…E6KY | GBGQ…6OPB | −469,93 PI | — | b429…e99e |
| 2026-06-16 23:57 UTC | change trust | GAHP…E6KY | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | b429…e99e |
| 2026-06-16 23:57 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAHP…E6KY | — | −473,820506 PI | claimant GAHP…E6KY | 2d33…94f6 |
| 2024-11-27 06:57 UTC | Đã nhậnpayment | GDTA…G4RI | GAHP…E6KY | +0,00002 PI | — | 0536…d27e |
| 2024-07-13 20:15 UTC | Đã nhậnpayment | GDSA…EIVE | GAHP…E6KY | +0,0027134 PI | — | adcc…d6d9 |
| 2024-07-13 06:43 UTC | Đã nhậnpayment | GDYC…FHYN | GAHP…E6KY | +0,0056055 PI | — | 09ba…1cd1 |
| 2024-07-12 23:49 UTC | Tự chuyểnpayment | GAHP…E6KY | GAHP…E6KY | 0,7656686 PI | — | 0ddf…a83f |
| 2024-07-12 23:46 UTC | Tự chuyểnpayment | GAHP…E6KY | GAHP…E6KY | 0,7656686 PI | — | 6b3a…9a53 |
| 2024-07-01 15:54 UTC | Đã nhậnpayment | GBWF…RBHX | GAHP…E6KY | +0,6234657 PI | — | 6bce…42b0 |
| 2024-06-30 12:36 UTC | Đã nhậnpayment | GBWF…RBHX | GAHP…E6KY | +0,5957276 PI | — | 7914…2718 |
| 2024-06-29 11:58 UTC | Đã nhậnpayment | GBWF…RBHX | GAHP…E6KY | +0,5972975 PI | — | 0363…34db |
| 2024-06-29 11:35 UTC | Đã nhậnpayment | GBWF…RBHX | GAHP…E6KY | +0,5941165 PI | — | e365…cd46 |
| 2024-06-28 14:56 UTC | Đã nhậnpayment | GBWF…RBHX | GAHP…E6KY | +0,9546548 PI | — | 28f4…7610 |
| 2024-06-28 14:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBWF…RBHX | GAHP…E6KY | +0,9546548 PI | — | a1b1…2d55 |
| 2024-06-26 22:38 UTC | Đã nhậnpayment | GBWF…RBHX | GAHP…E6KY | +0,957586 PI | — | 1aad…4a82 |
| 2024-06-26 22:26 UTC | Đã nhậnpayment | GBWF…RBHX | GAHP…E6KY | +0,6214 PI | — | f6af…a6c7 |
| 2024-06-26 22:26 UTC | Đã nhậnpayment | GBWF…RBHX | GAHP…E6KY | +0,6214 PI | — | b1ef…97e1 |
| 2024-06-24 07:08 UTC | Đã nhậnpayment | GAOH…DEO5 | GAHP…E6KY | +0,0080223 PI | — | b593…8e76 |
| 2024-06-24 07:08 UTC | Đã gửipayment | GAHP…E6KY | GBYD…Y3XO | −0,959548 PI | — | fe6e…2eb8 |
| 2024-06-24 07:08 UTC | Đã nhậnpayment | GD2V…HTDY | GAHP…E6KY | +0,0083078 PI | — | 5588…8053 |
| 2024-06-24 07:07 UTC | Đã gửipayment | GAHP…E6KY | GBLF…4OW2 | −0,9265 PI | — | 7eab…0ffc |
| 2024-06-24 07:07 UTC | Đã nhậnpayment | GDIH…HATF | GAHP…E6KY | +0,0034802 PI | — | 3b81…94f2 |
| 2024-06-24 07:07 UTC | Đã gửipayment | GAHP…E6KY | GB4K…REBZ | −0,95254 PI | — | a4ec…cc5c |