Ví
Thay đổi cuối 2026-06-14 07:07 UTC
7.102,7159923
Irrational Test Token
39,5365627

USD Stablecoin
10,5725557
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
source_amount 20 PI
asset BLUElimit 922.337.203.685,4775807 BLUE
source_amount 20 PI
asset USDTlimit 922.337.203.685,4775807 USDT
balance_id 0000…ff7b
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GAHB…OCT6
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-14 07:07 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GAHB…OCT6 | GAHB…OCT6 | 7.102,7159923 BLUE | source_amount 20 PI | 588f…b5de |
| 2026-06-14 07:07 UTC | change trust | GAHB…OCT6 | — | — | asset BLUElimit 922.337.203.685,4775807 BLUE | cea3…25d4 |
| 2026-06-14 07:06 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GAHB…OCT6 | GAHB…OCT6 | 10,5725557 USDT | source_amount 20 PI | 3e7b…c1c7 |
| 2026-06-14 07:06 UTC | change trust | GAHB…OCT6 | — | — | asset USDTlimit 922.337.203.685,4775807 USDT | d28e…f2ee |
| 2026-06-14 07:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAHB…OCT6 | +49,505 PI | balance_id 0000…ff7b | e133…9f25 |
| 2026-04-07 23:57 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GAHB…OCT6 | +39,5365627 IRRA | — | b1ba…6941 |
| 2026-03-25 13:40 UTC | Đã gửipayment | GAHB…OCT6 | GBGQ…6OPB | −5,993125 PI | — | fe42…b349 |
| 2026-03-25 01:55 UTC | Đã gửipayment | GAHB…OCT6 | GBGQ…6OPB | −11,99625 PI | — | 3a8f…b8a4 |
| 2026-03-19 14:00 UTC | Đã gửipayment | GAHB…OCT6 | GBGQ…6OPB | −24,5025 PI | — | 6cbd…77a1 |
| 2026-03-19 14:00 UTC | change trust | GAHB…OCT6 | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 6cbd…77a1 |
| 2026-03-18 15:20 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAHB…OCT6 | — | −49,505 PI | claimant GAHB…OCT6 | 6bcf…1859 |
| 2026-02-17 10:12 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GAHB…OCT6 | +100 PI | — | 47a1…55e2 |