Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-06-18 13:20 UTC

Slice Test Token
6,6603704
PI
Có thể nhận: 20
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GAH3…4OON
claimant GAH3…4OON
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 19:57 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GAH3…4OON | +6,6603704 SLICE | — | ebae…84e7 |
| 2026-06-18 13:20 UTC | Đã gửipayment | GAH3…4OON | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | 0a6c…bc06 |
| 2026-06-18 13:20 UTC | change trust | GAH3…4OON | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 0a6c…bc06 |
| 2026-06-18 13:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAH3…4OON | — | −10 PI | claimant GAH3…4OON | 26ba…0b11 |
| 2026-03-23 15:07 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAH3…4OON | — | −10 PI | claimant GAH3…4OON | d46a…e4f8 |
| 2026-03-21 07:20 UTC | Đã gửipayment | GAH3…4OON | GDMA…LQFR | −10 PI | — | e469…07a7 |
| 2023-09-16 15:17 UTC | Đã nhậnpayment | GDMA…LQFR | GAH3…4OON | +0,004117 PI | — | 2af0…4334 |
| 2023-09-16 15:17 UTC | Đã gửipayment | GAH3…4OON | GCOR…TEAM | −1 PI | — | 1c26…8f10 |
| 2023-09-05 11:11 UTC | Đã nhậnpayment | GBC5…EYY2 | GAH3…4OON | +0,0025812 PI | — | e90b…fcd1 |
| 2023-09-05 11:11 UTC | Đã gửipayment | GAH3…4OON | GCOR…TEAM | −1 PI | — | 4b81…13c5 |
| 2021-06-24 03:34 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GAH3…4OON | +100 PI | — | 607e…b311 |