Ví
Thay đổi cuối 2026-08-05 03:47 UTC
Pi Core Team
0

PiPet Token
0

Slice Test Token
119,3235273
PI
Có thể nhận: 297,211666
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
selling PIbuying SLICEamount 3 SLICEprice 2.1300000
selling SLICEbuying PIamount 38,78 SLICEprice 2.2300000
claimant GAF6…TJYC
claimant GAF6…TJYC
claimant GAF6…TJYC
claimant GAF6…TJYC
claimant GAF6…TJYC
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GAF6…TJYC
asset Petlimit 922.337.203.685,4775807 Pet
asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-04 13:38 UTC | manage buy offer | GAF6…TJYC | — | — | selling PIbuying SLICEamount 3 SLICEprice 2.1300000 | 7a0a…c47a |
| 2026-08-04 13:36 UTC | manage sell offer | GAF6…TJYC | — | — | selling SLICEbuying PIamount 38,78 SLICEprice 2.2300000 | aae8…0037 |
| 2026-07-15 02:37 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GAF6…TJYC | +155,1035273 SLICE | — | d97e…227c |
| 2026-06-27 13:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAF6…TJYC | — | −50,0360007 PI | claimant GAF6…TJYC | ab6c…03ba |
| 2026-06-27 13:14 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAF6…TJYC | +100 PI | — | 6eba…ee2a |
| 2026-06-27 13:14 UTC | Đã gửipayment | GAF6…TJYC | GBGQ…6OPB | −50 PI | — | 4531…0770 |
| 2026-06-23 13:13 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAF6…TJYC | — | −50,0360007 PI | claimant GAF6…TJYC | 82b8…89b5 |
| 2026-06-23 13:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAF6…TJYC | +100 PI | — | bc1f…d6ea |
| 2026-06-21 13:13 UTC | Đã gửipayment | GAF6…TJYC | GBGQ…6OPB | −50 PI | — | 814b…aeed |
| 2026-06-21 13:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAF6…TJYC | — | −50,0360007 PI | claimant GAF6…TJYC | b941…c9aa |
| 2026-06-21 13:08 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAF6…TJYC | +100 PI | — | b8fa…2e2c |
| 2026-06-20 13:21 UTC | Đã gửipayment | GAF6…TJYC | GBGQ…6OPB | −50,0000001 PI | — | 9c5c…2015 |
| 2026-06-19 13:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAF6…TJYC | — | −50,0360007 PI | claimant GAF6…TJYC | 71c1…529f |
| 2026-06-19 12:59 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAF6…TJYC | +100 PI | — | 4003…a0f3 |
| 2026-06-16 13:21 UTC | Đã gửipayment | GAF6…TJYC | GBGQ…6OPB | −52 PI | — | 6b41…180d |
| 2026-06-16 13:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAF6…TJYC | — | −52,0393127 PI | claimant GAF6…TJYC | bab7…bedb |
| 2026-06-16 13:19 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAF6…TJYC | +100 PI | — | e78c…f1c0 |
| 2026-06-16 13:17 UTC | Đã gửipayment | GAF6…TJYC | GBGQ…6OPB | −45 PI | — | 0676…dd37 |
| 2026-06-16 13:17 UTC | change trust | GAF6…TJYC | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 0676…dd37 |
| 2026-06-16 13:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAF6…TJYC | — | −45,0283505 PI | claimant GAF6…TJYC | 353a…a43d |
| 2026-03-25 22:17 UTC | change trust | GAF6…TJYC | — | — | asset Petlimit 922.337.203.685,4775807 Pet | 2e3b…f709 |
| 2026-03-25 22:15 UTC | change trust | GAF6…TJYC | — | — | asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes | 0ce7…2476 |
| 2024-04-06 11:09 UTC | Đã nhậnpayment | GAOH…DEO5 | GAF6…TJYC | +0,1889914 PI | — | 13a8…db2f |
| 2024-04-06 11:08 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GAF6…TJYC | +100 PI | — | 317a…3a0f |