Ví
Thay đổi cuối 2026-03-19 14:03 UTC
PI
Có thể nhận: 47,988509
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GACK…XOU2
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 14:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GACK…XOU2 | — | −47,988509 PI | claimant GACK…XOU2 | b880…4a3c |
| 2024-04-23 05:59 UTC | Đã nhậnpayment | GDBM…3ZT3 | GACK…XOU2 | +1 PI | — | e757…6ea5 |
| 2024-02-25 08:18 UTC | Đã nhậnpayment | GDBM…3ZT3 | GACK…XOU2 | +1 PI | — | 24c4…e1ea |
| 2024-02-25 08:13 UTC | Đã nhậnpayment | GC5I…YAHG | GACK…XOU2 | +0,0046806 PI | — | 6c85…a325 |
| 2024-02-25 08:12 UTC | Đã gửipayment | GACK…XOU2 | GDBM…3ZT3 | −1 PI | — | 8ace…737b |
| 2024-02-25 08:10 UTC | Đã nhậnpayment | GCEE…IB3K | GACK…XOU2 | +0,0018432 PI | — | c5a2…3e41 |
| 2024-02-25 08:10 UTC | Đã gửipayment | GACK…XOU2 | GAIG…7UNE | −1 PI | — | cec5…1b45 |
| 2024-02-25 08:03 UTC | Đã nhậnpayment | GAIG…7UNE | GACK…XOU2 | +6 PI | — | 7dc3…1f48 |
| 2024-02-25 08:02 UTC | Đã nhậnpayment | GBE2…VFQZ | GACK…XOU2 | +0,0028249 PI | — | 2437…8ff2 |
| 2024-02-25 08:02 UTC | Đã gửipayment | GACK…XOU2 | GAIG…7UNE | −1,314 PI | — | 90d0…1d49 |
| 2023-11-15 11:07 UTC | Đã nhậnpayment | GDVP…QROR | GACK…XOU2 | +3 PI | — | 25b5…949b |
| 2023-11-15 11:04 UTC | Đã nhậnpayment | GBMV…N6MQ | GACK…XOU2 | +0,0008109 PI | — | 2c0c…6aaf |
| 2023-11-15 11:04 UTC | Đã gửipayment | GACK…XOU2 | GDVP…QROR | −1 PI | — | 574a…e51c |
| 2023-09-19 12:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCLC…TRPU | GACK…XOU2 | +1,5 PI | — | 106a…f551 |
| 2023-09-19 12:01 UTC | Đã gửipayment | GACK…XOU2 | GCLC…TRPU | −1,5 PI | — | 0598…407b |
| 2023-09-19 11:40 UTC | Đã nhậnpayment | GBWV…BBU4 | GACK…XOU2 | +1,6 PI | — | f747…a0aa |
| 2023-09-19 11:38 UTC | Đã gửipayment | GACK…XOU2 | GBWV…BBU4 | −1,6 PI | — | 97db…081b |
| 2023-09-19 11:35 UTC | Đã nhậnpayment | GCLC…TRPU | GACK…XOU2 | +1,7 PI | — | 18a0…906a |
| 2023-09-19 11:32 UTC | Đã gửipayment | GACK…XOU2 | GCLC…TRPU | −1,7 PI | — | b572…4d89 |
| 2023-09-14 12:51 UTC | Đã nhậnpayment | GBWV…BBU4 | GACK…XOU2 | +3 PI | — | 70c1…d484 |
| 2023-09-14 12:47 UTC | Đã gửipayment | GACK…XOU2 | GBWV…BBU4 | −1,5 PI | — | da45…618a |
| 2023-09-14 12:47 UTC | Đã gửipayment | GACK…XOU2 | GBWV…BBU4 | −1,5 PI | — | 5575…45e9 |
| 2023-09-14 12:18 UTC | Đã gửipayment | GACK…XOU2 | GAIG…7UNE | −3 PI | — | f907…a8db |
| 2023-09-14 12:17 UTC | Đã gửipayment | GACK…XOU2 | GAIG…7UNE | −3 PI | — | 0aa2…b77a |
| 2023-09-14 12:15 UTC | Đã nhậnpayment | GAIG…7UNE | GACK…XOU2 | +3 PI | — | 8777…0271 |