Ví
Thay đổi cuối 2026-06-27 23:26 UTC

Slice Test Token
26,5989329
PI
Có thể nhận: 101,3625
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAB4…NZP6
claimant GAB4…NZP6
claimant GAB4…NZP6
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GAB4…NZP6
claimant GAB4…NZP6
claimant GAB4…NZP6
claimant GAB4…NZP6
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 19:51 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GAB4…NZP6 | +26,5989329 SLICE | — | 3fe3…7724 |
| 2026-06-27 23:26 UTC | Đã gửipayment | GAB4…NZP6 | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | 9f58…893f |
| 2026-06-27 23:26 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAB4…NZP6 | — | −10 PI | claimant GAB4…NZP6 | 8116…deed |
| 2026-06-27 13:32 UTC | Đã gửipayment | GAB4…NZP6 | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | 0425…5635 |
| 2026-06-27 13:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAB4…NZP6 | — | −10 PI | claimant GAB4…NZP6 | 3ce2…ea12 |
| 2026-06-27 13:27 UTC | Đã gửipayment | GAB4…NZP6 | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | da8f…f5ac |
| 2026-06-27 13:26 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAB4…NZP6 | — | −10 PI | claimant GAB4…NZP6 | 9efe…7f67 |
| 2026-06-27 13:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GAB4…NZP6 | +100 PI | — | b574…d607 |
| 2026-06-27 13:17 UTC | Đã gửipayment | GAB4…NZP6 | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | cc54…5abc |
| 2026-06-27 13:17 UTC | change trust | GAB4…NZP6 | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | cc54…5abc |
| 2026-06-27 13:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAB4…NZP6 | — | −10 PI | claimant GAB4…NZP6 | 0e57…89db |
| 2026-03-19 11:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAB4…NZP6 | — | −1 PI | claimant GAB4…NZP6 | 72cc…f614 |
| 2026-03-19 11:48 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAB4…NZP6 | — | −36,1175 PI | claimant GAB4…NZP6 | 7b9d…783b |
| 2026-03-19 11:40 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAB4…NZP6 | — | −24,245 PI | claimant GAB4…NZP6 | 2d83…6a4c |
| 2023-08-14 08:02 UTC | Đã gửipayment | GAB4…NZP6 | GBAU…NB4I | −1 PI | — | 4b5d…ce15 |
| 2023-08-14 06:33 UTC | Đã gửipayment | GAB4…NZP6 | GBAU…NB4I | −1 PI | — | 6e51…46aa |
| 2022-12-01 07:09 UTC | Đã nhậnpayment | GDGB…65QR | GAB4…NZP6 | +0,1 PI | — | e39e…2360 |
| 2022-12-01 07:07 UTC | Đã gửipayment | GAB4…NZP6 | GDGB…65QR | −0,1 PI | — | 0956…947c |
| 2021-11-05 10:08 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GAB4…NZP6 | +100 PI | — | 7642…9fb5 |