Ví
Thay đổi cuối 2026-06-19 03:00 UTC

Slice Test Token
6,6497332
PI
Có thể nhận: 10
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GA6Y…T4P7
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 22:30 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GA6Y…T4P7 | +6,6497332 SLICE | — | 0e5f…c05a |
| 2026-06-19 03:00 UTC | Đã gửipayment | GA6Y…T4P7 | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | 3e89…cc74 |
| 2026-06-19 03:00 UTC | change trust | GA6Y…T4P7 | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 3e89…cc74 |
| 2026-06-19 03:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA6Y…T4P7 | — | −10 PI | claimant GA6Y…T4P7 | b4c6…6053 |
| 2024-02-16 13:21 UTC | Đã nhậnpayment | GDXU…JUMJ | GA6Y…T4P7 | +2 PI | — | bd9b…1a02 |
| 2024-02-09 22:02 UTC | Đã nhậnpayment | GDXU…JUMJ | GA6Y…T4P7 | +20 PI | — | 14a4…f059 |
| 2024-01-27 06:51 UTC | Đã nhậnpayment | GAOQ…UQWP | GA6Y…T4P7 | +6,2839453 PI | — | 8ea1…55e6 |
| 2024-01-27 06:50 UTC | Đã gửipayment | GA6Y…T4P7 | GDM5…MM2I | −10 PI | — | ad11…9299 |
| 2024-01-27 06:49 UTC | Đã nhậnpayment | GDM5…MM2I | GA6Y…T4P7 | +0,0085764 PI | — | f109…2043 |
| 2024-01-27 06:49 UTC | Tự chuyểnpayment | GA6Y…T4P7 | GA6Y…T4P7 | 10 PI | — | d9f5…b16d |
| 2023-10-21 05:34 UTC | Đã nhậnpayment | GAMG…6GMR | GA6Y…T4P7 | +0,0021665 PI | — | 14e4…cb20 |
| 2023-10-21 05:33 UTC | Tự chuyểnpayment | GA6Y…T4P7 | GA6Y…T4P7 | 2 PI | — | fa3a…ae6c |
| 2023-10-21 05:24 UTC | Đã nhậnpayment | GC7H…4YJK | GA6Y…T4P7 | +6,2886522 PI | — | a304…d9c8 |
| 2023-10-21 05:23 UTC | Đã gửipayment | GA6Y…T4P7 | GA45…A2HW | −10 PI | — | 16a6…dd74 |
| 2023-10-21 05:23 UTC | Đã nhậnpayment | GAOH…DEO5 | GA6Y…T4P7 | +0,0096861 PI | — | 8c02…ab4a |
| 2023-10-21 05:23 UTC | Đã gửipayment | GA6Y…T4P7 | GDXU…JUMJ | −20 PI | — | e72b…449f |
| 2023-10-21 05:22 UTC | Đã nhậnpayment | GA45…A2HW | GA6Y…T4P7 | +0,0081594 PI | — | 349a…6652 |
| 2023-10-21 05:21 UTC | Tự chuyểnpayment | GA6Y…T4P7 | GA6Y…T4P7 | 20 PI | — | 339b…e8c2 |
| 2023-07-28 23:06 UTC | Đã nhậnpayment | GDYF…MZPS | GA6Y…T4P7 | +0,2 PI | — | f2af…7eda |
| 2023-06-10 04:50 UTC | Đã nhậnpayment | GDXE…SPR5 | GA6Y…T4P7 | +10 PI | — | 7cf8…4fd7 |
| 2023-06-05 10:57 UTC | Đã nhậnpayment | GDYF…MZPS | GA6Y…T4P7 | +0,3 PI | — | e6c5…7eff |
| 2023-06-03 11:40 UTC | Đã nhậnpayment | GDXU…JUMJ | GA6Y…T4P7 | +2 PI | — | abad…c872 |
| 2023-05-20 14:23 UTC | Đã nhậnpayment | GBS4…DREW | GA6Y…T4P7 | +28 PI | — | 1307…3031 |
| 2023-05-05 06:32 UTC | Đã nhậnpayment | GDDT…UX2U | GA6Y…T4P7 | +20 PI | — | 46d3…96c9 |
| 2023-05-05 05:18 UTC | Đã nhậnpayment | GBIU…OMQS | GA6Y…T4P7 | +20 PI | — | 0aaf…aaff |