Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-04-20 15:38 UTC

Bitcoin
0
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset BTClimit 922.337.203.685,4775807 BTC
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 15:38 UTC | Đã nhậnpayment | GB2B…P4CS | GA5K…5VO3 | +0,0000003 PI | — | 833b…98dd |
| 2026-04-20 15:31 UTC | Đã gửipayment | GA5K…5VO3 | GB2B…P4CS | −0,0000001 PI | — | 7354…428e |
| 2026-04-19 14:13 UTC | Đã nhậnpayment | GB2B…P4CS | GA5K…5VO3 | +0,7654231 PI | — | c5d1…1458 |
| 2026-04-19 04:40 UTC | Đã nhậnpayment | GB2B…P4CS | GA5K…5VO3 | +0,0000001 PI | — | ed27…96ff |
| 2026-04-17 14:08 UTC | Đã nhậnpayment | GB2B…P4CS | GA5K…5VO3 | +0,00001 PI | — | fc4c…193e |
| 2026-04-17 14:01 UTC | Đã gửipayment | GA5K…5VO3 | GB2B…P4CS | −2 PI | — | bc9b…02cc |
| 2026-04-17 11:02 UTC | Đã gửipayment | GA5K…5VO3 | GBKK…7MDK | −20 PI | — | 0838…3d0e |
| 2026-02-16 05:26 UTC | Đã nhậnpayment | GB2B…P4CS | GA5K…5VO3 | +1 PI | — | 83c1…7040 |
| 2025-12-28 03:44 UTC | Đã nhậnpayment | GDIW…4NDA | GA5K…5VO3 | +1 PI | — | 76fb…df3a |
| 2025-11-18 06:59 UTC | change trust | GA5K…5VO3 | — | — | asset BTClimit 922.337.203.685,4775807 BTC | 5e37…dfb5 |
| 2025-11-14 09:08 UTC | Đã nhậnpayment | GDIW…4NDA | GA5K…5VO3 | +0,0000314 PI | — | 52a2…20f2 |
| 2025-09-22 15:11 UTC | Đã nhậnpayment | GACE…D5KJ | GA5K…5VO3 | +0,0000314 PI | — | 58ac…c1f2 |
| 2025-09-22 15:10 UTC | Đã nhậnpayment | GACE…D5KJ | GA5K…5VO3 | +0,000314 PI | — | 6fa0…02c5 |
| 2023-03-12 23:45 UTC | Đã nhậnpayment | GBKK…7MDK | GA5K…5VO3 | +10 PI | — | c1d7…57a4 |
| 2022-12-16 16:00 UTC | Đã nhậnpayment | GBKK…7MDK | GA5K…5VO3 | +1 PI | — | e4bc…d0e1 |
| 2022-12-16 15:58 UTC | Đã gửipayment | GA5K…5VO3 | GBKK…7MDK | −1 PI | — | f156…8990 |
| 2022-10-23 00:37 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GA5K…5VO3 | +100 PI | — | 8dbf…26ac |