Ví
Thay đổi cuối 2026-06-25 07:54 UTC
Pi Core Team
0
Irrational Test Token
53,3816231

Slice Test Token
7,3530489
PI
Có thể nhận: 60,1052066
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GA5K…CMYY
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GA5K…CMYY
asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes
asset Archimedeslimit 0 Archimedes
asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 18:28 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GA5K…CMYY | +7,3530489 SLICE | — | 1e05…f264 |
| 2026-06-25 07:54 UTC | Đã gửipayment | GA5K…CMYY | GBGQ…6OPB | −11,04 PI | — | b9c9…ece6 |
| 2026-06-25 07:54 UTC | change trust | GA5K…CMYY | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | b9c9…ece6 |
| 2026-06-25 07:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA5K…CMYY | — | −11,0402066 PI | claimant GA5K…CMYY | f662…4ad8 |
| 2026-04-07 22:58 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GA5K…CMYY | +53,3816231 IRRA | — | 2359…b601 |
| 2026-03-18 00:13 UTC | Đã gửipayment | GA5K…CMYY | GBGQ…6OPB | −29,4548437 PI | — | 55ca…3fa9 |
| 2026-03-17 01:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GA5K…CMYY | +100 PI | — | 7953…6b7d |
| 2026-03-17 01:04 UTC | Đã gửipayment | GA5K…CMYY | GBGQ…6OPB | −5,943125 PI | — | 6a9b…64ba |
| 2026-03-17 01:00 UTC | Đã gửipayment | GA5K…CMYY | GBGQ…6OPB | −24,2825 PI | — | 9889…512c |
| 2026-03-17 01:00 UTC | change trust | GA5K…CMYY | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 9889…512c |
| 2026-03-16 05:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA5K…CMYY | — | −49,065 PI | claimant GA5K…CMYY | a3f0…78d6 |
| 2026-01-23 23:54 UTC | change trust | GA5K…CMYY | — | — | asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes | 86a6…6f0a |
| 2026-01-09 21:28 UTC | change trust | GA5K…CMYY | — | — | asset Archimedeslimit 0 Archimedes | 07ea…e869 |
| 2026-01-09 20:18 UTC | change trust | GA5K…CMYY | — | — | asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes | ee44…54fb |
| 2025-02-11 03:53 UTC | Đã gửipayment | GA5K…CMYY | GCOR…TEAM | −0,3 PI | — | 611f…4312 |
| 2025-02-11 03:51 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GA5K…CMYY | +100 PI | — | 2174…675b |