Ví
Thay đổi cuối 2026-06-05 16:22 UTC
PI
Hạng 4.860.920
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
signer GCZL…ZJALsigner_weight 1master_key_weight 1low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2
signer GCZL…ZJALsigner_weight 1
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 16:22 UTC | set options | GDZT…ANZF | — | — | signer GCZL…ZJALsigner_weight 1master_key_weight 1low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2 | ed24…84b0 |
| 2026-06-05 16:22 UTC | set options | GDZT…ANZF | — | — | signer GCZL…ZJALsigner_weight 1 | 1655…953c |
| 2026-06-05 16:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCZL…ZJAL | GDZT…ANZF | +0,55 PI | — | 1655…953c |
| 2026-04-18 17:16 UTC | Đã gửipayment | GDZT…ANZF | GAMH…RWDE | −0,35 PI | — | 5b1f…642e |
| 2026-04-18 17:05 UTC | Đã nhậnpayment | GBHA…TMVO | GDZT…ANZF | +0,36 PI | — | 43e0…586e |
| 2026-04-18 16:42 UTC | Đã gửipayment | GDZT…ANZF | GAMH…RWDE | −0,13 PI | — | 5062…2dd5 |
| 2026-04-18 14:03 UTC | Đã nhậnpayment | GBHA…TMVO | GDZT…ANZF | +0,7499404 PI | — | df17…5338 |
| 2026-04-18 11:35 UTC | Đã nhậnpayment | GBHA…TMVO | GDZT…ANZF | +0,36 PI | — | bdcb…f27b |
| 2025-06-21 18:47 UTC | Đã gửipayment | GDZT…ANZF | GCO4…O6XK | −1,06 PI | — | b1f9…87ac |
| 2025-06-15 15:02 UTC | Đã nhậnpayment | GB2C…7NBA | GDZT…ANZF | +0,03 PI | — | 389c…5811 |
| 2025-06-15 15:02 UTC | Đã nhậnpayment | GB2C…7NBA | GDZT…ANZF | +0,03 PI | — | a149…d69f |
| 2025-05-26 09:37 UTC | Đã nhậnpayment | GDIM…5JJB | GDZT…ANZF | +0,802 PI | — | 9b28…7408 |
| 2025-05-26 08:49 UTC | Đã nhậnpayment | GB2Y…AQA2 | GDZT…ANZF | +0,12 PI | — | 05aa…4551 |
| 2025-05-26 08:35 UTC | Đã nhậnpayment | GB2Y…AQA2 | GDZT…ANZF | +1,32 PI | — | 6185…1d73 |
| 2025-05-26 07:14 UTC | Đã nhậnpayment | GDIM…5JJB | GDZT…ANZF | +0,32 PI | — | 23ca…e1f4 |
| 2025-05-26 06:47 UTC | Đã nhậnpayment | GDIM…5JJB | GDZT…ANZF | +0,932 PI | — | fefe…007d |
| 2025-05-26 04:36 UTC | Đã nhậnpayment | GB2Y…AQA2 | GDZT…ANZF | +1,032 PI | — | f54d…9380 |
| 2025-05-25 05:34 UTC | Đã nhậnpayment | GDIM…5JJB | GDZT…ANZF | +0,4 PI | — | c00a…4d0e |
| 2025-05-25 04:56 UTC | Đã nhậnpayment | GDIM…5JJB | GDZT…ANZF | +0,1 PI | — | c6ce…4818 |
| 2025-05-25 02:46 UTC | Đã nhậnpayment | GDIM…5JJB | GDZT…ANZF | +0,02 PI | — | a2ef…d845 |
| 2025-05-25 00:21 UTC | Đã nhậnpayment | GDIM…5JJB | GDZT…ANZF | +1,5 PI | — | 503e…f027 |
| 2025-05-24 19:43 UTC | Đã nhậnpayment | GDIM…5JJB | GDZT…ANZF | +0,92 PI | — | cd19…446b |
| 2025-05-24 18:26 UTC | Đã nhậnpayment | GDIM…5JJB | GDZT…ANZF | +1,02 PI | — | af25…68f8 |
| 2025-05-24 17:15 UTC | Đã nhậnpayment | GDIM…5JJB | GDZT…ANZF | +0,14 PI | — | 381c…08e3 |
| 2025-05-24 14:41 UTC | Đã nhậnpayment | GDIM…5JJB | GDZT…ANZF | +0,14 PI | — | 1888…876d |