Ví
Thay đổi cuối 2025-03-11 14:26 UTC
PI
Hạng 6.581.178
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…1374
| — |
| 30,6522224 PI |
| 13c8…f34e |
| 2025-03-11 14:26 UTC | Đã gửipayment | GDZN…DPKF | −4 PI | — | 539d…5236 |
| 2025-02-16 11:33 UTC | Đã gửipayment | GDZN…DPKF | −3 PI | — | 4ea4…be23 |
| 2025-02-15 07:28 UTC | Đã gửipayment | GDZN…DPKF | GDKH…EHEQ | −5 PI | — | 9251…5bbe |
| 2025-02-15 06:43 UTC | Đã nhậnpayment | GBF6…EPCU | GDZN…DPKF | +5 PI | — | 42fc…8c5d |
| 2025-02-14 19:42 UTC | Đã gửipayment | GDZN…DPKF | GDKH…EHEQ | −48 PI | — | aa65…535b |
| 2025-02-14 19:15 UTC | Đã nhậnpayment | GAFQ…RJCR | GDZN…DPKF | +50 PI | — | d164…8ada |
| 2025-01-05 13:28 UTC | Đã gửipayment | GDZN…DPKF | GANU…7SH2 | −100 PI | — | 522f…ae24 |
| 2024-11-18 17:55 UTC | Đã gửipayment | GDZN…DPKF | GANU…7SH2 | −30 PI | — | d112…cbb6 |
| 2024-11-17 08:50 UTC | Đã nhậnpayment | GBVM…6FR7 | GDZN…DPKF | +30 PI | — | 4a46…25d0 |
| 2024-08-04 08:43 UTC | Đã gửipayment | GDZN…DPKF | GANU…7SH2 | −36 PI | — | 30b2…6f2b |
| 2024-08-04 07:47 UTC | Đã nhậnpayment | GBIL…COMM | GDZN…DPKF | +36 PI | — | e741…b469 |
| 2024-07-26 13:03 UTC | Đã gửipayment | GDZN…DPKF | GANU…7SH2 | −24 PI | — | 257d…58ff |
| 2024-07-24 16:35 UTC | Đã nhậnpayment | GCDN…ZQO7 | GDZN…DPKF | +24 PI | — | d249…8240 |
| 2024-07-05 12:58 UTC | Đã gửipayment | GDZN…DPKF | GANU…7SH2 | −100 PI | — | e115…3e7f |
| 2024-06-25 06:32 UTC | Đã nhậnpayment | GBP6…5WQ6 | GDZN…DPKF | +22 PI | — | d2b2…ab7d |
| 2024-06-14 11:06 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDZN…DPKF | +93,8659356 PI | balance_id 0000…1374 | 9575…12f4 |
| 2024-06-09 12:59 UTC | Đã nhậnpayment | GAXR…X2XY | GDZN…DPKF | +30 PI | — | 758f…067b |
| 2024-05-30 10:31 UTC | Đã nhậnpayment | GAOV…AVQS | GDZN…DPKF | +0,0000911 PI | — | 75e0…2a8f |
| 2024-05-25 21:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCD5…NLVW | GDZN…DPKF | +0,0000628 PI | — | c978…c127 |
| 2024-05-25 12:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCD5…NLVW | GDZN…DPKF | +0,0000628 PI | — | 89ea…00ab |
| 2024-05-24 13:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCSR…RYR6 | GDZN…DPKF | +40 PI | — | ac44…3666 |
| 2024-05-19 11:58 UTC | Đã gửipayment | GDZN…DPKF | GANU…7SH2 | −250 PI | — | 5b20…7b93 |
| 2024-05-18 16:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCSR…RYR6 | GDZN…DPKF | +50 PI | — | b34f…2b4c |