Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 15:19 UTC
PI
Hạng 4.764.753
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDZC…LGVB
balance_id 0000…6a62
balance_id 0000…1d85
balance_id 0000…30e0
claimant GDZC…LGVB
balance_id 0000…9a8e
claimant GDZC…LGVB
balance_id 0000…6b20
claimant GDZC…LGVB
balance_id 0000…8a2d
claimant GDZC…LGVB
claimant GDZC…LGVB
claimant GDZC…LGVB
balance_id 0000…a475
claimant GDZC…LGVB
balance_id 0000…3218
claimant GDZC…LGVB
balance_id 0000…e40f
claimant GDZC…LGVB
balance_id 0000…90ba
claimant GDZC…LGVB
claimant GDZC…LGVB
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 15:19 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GDZC…LGVB | +0,000314 PI | — | 3e32…ff07 |
| 2026-10-29 15:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDZC…LGVB | — | −11,0561776 PI | claimant GDZC…LGVB | 6fc1…a55b |
| 2026-10-29 15:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDZC…LGVB | +11,0561776 PI | balance_id 0000…6a62 | 6fc1…a55b |
| 2026-10-29 15:19 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GDZC…LGVB | +0,000314 PI | — | 2568…c2f7 |
| 2026-10-29 15:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDZC…LGVB | +116,0617758 PI | balance_id 0000…1d85 | e679…e9ca |
| 2026-10-29 15:19 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GDZC…LGVB | +0,000314 PI | — | a84a…9ad8 |
| 2026-10-29 15:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDZC…LGVB | +104,0055982 PI | balance_id 0000…30e0 | 1059…a894 |
| 2026-04-17 14:44 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDZC…LGVB | — | −104,0055982 PI | claimant GDZC…LGVB | 29c7…75e5 |
| 2026-04-17 14:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDZC…LGVB | +104,0055982 PI | balance_id 0000…9a8e | 29c7…75e5 |
| 2026-01-04 15:34 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDZC…LGVB | — | −91,0892359 PI | claimant GDZC…LGVB | ce12…cc1f |
| 2026-01-04 15:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDZC…LGVB | +91,0892359 PI | balance_id 0000…6b20 | ce12…cc1f |
| 2025-12-23 05:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDZC…LGVB | — | −116,0617758 PI | claimant GDZC…LGVB | 83d9…0d88 |
| 2025-12-23 05:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDZC…LGVB | +116,0617758 PI | balance_id 0000…8a2d | 83d9…0d88 |
| 2025-10-28 06:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDZC…LGVB | — | −11,0561776 PI | claimant GDZC…LGVB | 0efe…7c8e |
| 2025-10-10 03:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDZC…LGVB | — | −104,0055982 PI | claimant GDZC…LGVB | 56c8…38ee |
| 2025-06-19 14:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDZC…LGVB | — | −116,0617758 PI | claimant GDZC…LGVB | a7ed…6321 |
| 2025-03-24 23:30 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDZC…LGVB | +116,1017758 PI | balance_id 0000…a475 | 434f…e9e9 |
| 2025-03-10 17:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDZC…LGVB | — | −116,1017758 PI | claimant GDZC…LGVB | e919…3202 |
| 2025-03-10 17:31 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDZC…LGVB | +116,1017758 PI | balance_id 0000…3218 | e919…3202 |
| 2025-02-22 07:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDZC…LGVB | — | −116,1017758 PI | claimant GDZC…LGVB | a697…b29c |
| 2025-02-22 07:24 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDZC…LGVB | +116,1017758 PI | balance_id 0000…e40f | a697…b29c |
| 2025-02-07 13:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDZC…LGVB | — | −116,1017758 PI | claimant GDZC…LGVB | b07a…d6f7 |
| 2025-02-07 13:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDZC…LGVB | +116,1017758 PI | balance_id 0000…90ba | b07a…d6f7 |
| 2025-01-18 02:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDZC…LGVB | — | −116,1017758 PI | claimant GDZC…LGVB | aa80…0571 |
| 2025-01-18 02:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDZC…LGVB | — | −77,5678505 PI | claimant GDZC…LGVB | f001…c094 |