Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 20:11 UTC
PI
Hạng 4.983.016
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…15c6
| −397,0521484 PI |
| — |
| 4f93…9b4e |
| 2026-08-09 15:18 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDYL…RIFW | +397,0521484 PI | balance_id 0000…15c6 | 4f93…9b4e |
| 2026-07-31 08:08 UTC | Đã gửipayment | GDYL…RIFW | GBA7…Q4S3 | −0,03 PI | — | e4d9…ac7b |
| 2026-07-31 08:08 UTC | Đã nhậnpayment | GBDY…RHHV | GDYL…RIFW | +0,03 PI | — | 0700…1783 |
| 2026-07-28 04:01 UTC | Đã gửipayment | GDYL…RIFW | GBA7…Q4S3 | −0,03 PI | — | 5c76…5cfa |
| 2026-07-28 04:01 UTC | Đã nhậnpayment | GBDY…RHHV | GDYL…RIFW | +0,03 PI | — | f2e5…f72c |
| 2026-07-28 03:59 UTC | Đã gửipayment | GDYL…RIFW | GBA7…Q4S3 | −0,03 PI | — | ec46…611f |
| 2026-07-28 03:59 UTC | Đã nhậnpayment | GBDY…RHHV | GDYL…RIFW | +0,03 PI | — | e8c2…bc8e |
| 2026-05-13 20:43 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 542,7485388 PI | 8ec8…81dc |
| 2025-05-16 11:50 UTC | Đã nhậnpayment | GAED…CYMJ | GDYL…RIFW | +0,0000001 PI | — | 3a63…1287 |
| 2025-05-04 12:14 UTC | Đã gửipayment | GDYL…RIFW | GDUE…PMTH | −0,01 PI | — | 0e8a…e155 |
| 2025-05-04 12:14 UTC | Đã nhậnpayment | GCGC…O2FD | GDYL…RIFW | +0,02 PI | — | a91d…f82b |
| 2025-03-07 02:20 UTC | Đã gửipayment | GDYL…RIFW | GCGC…O2FD | −0,01 PI | — | 3aa5…321f |
| 2025-02-18 12:15 UTC | Đã gửipayment | GDYL…RIFW | GAS6…A53L | −0,08 PI | — | de8e…8b3f |
| 2024-10-31 03:12 UTC | Đã gửipayment | GDYL…RIFW | GCXH…2X2G | −0,81 PI | — | e89d…29fb |
| 2024-09-11 23:54 UTC | Đã nhậnpayment | GCXH…2X2G | GDYL…RIFW | +1 PI | — | d9ae…8033 |
| 2023-09-08 17:03 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 397,0521484 PI | 44a0…86a5 |
| 2023-09-08 17:03 UTC | Đã nhậncreate account | GDYL…RIFW | +1 PI | — | 44a0…86a5 |