Ví
Thay đổi cuối 2026-08-26 05:54 UTC
PI
Hạng 14.808.097
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…5328
claimant GDYE…SXSF
balance_id 0000…c5a7
claimant GDYE…SXSF
balance_id 0000…bd2c
claimant GDYE…SXSF
balance_id 0000…812a
balance_id 0000…3979
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-26 05:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDYE…SXSF | +2,5055046 PI | balance_id 0000…5328 | bf97…9354 |
| 2026-08-01 23:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDYE…SXSF | — | −2,5055046 PI | claimant GDYE…SXSF | 40f6…6de4 |
| 2026-08-01 23:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDYE…SXSF | +2,5255046 PI | balance_id 0000…c5a7 | 52b8…66c0 |
| 2026-07-02 05:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDYE…SXSF | — | −2,5255046 PI | claimant GDYE…SXSF | 91e2…049c |
| 2026-07-02 05:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDYE…SXSF | +2,5455046 PI | balance_id 0000…bd2c | aa68…856b |
| 2026-06-15 06:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDYE…SXSF | — | −2,5455046 PI | claimant GDYE…SXSF | bf3a…3d32 |
| 2026-05-03 21:10 UTC | Đã gửipayment | GDYE…SXSF | −120 PI | — | 4f3b…54f3 | |
| 2025-07-02 21:37 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDYE…SXSF | +92,1241284 PI | balance_id 0000…812a | b01d…1d79 |
| 2025-07-02 21:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDYE…SXSF | +31,0413762 PI | balance_id 0000…3979 | 57ae…c73c |
| 2025-06-03 23:37 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 31,0413762 PI | b495…82f3 | ||
| 2025-06-03 23:37 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 92,1241284 PI | b495…82f3 | ||
| 2025-06-03 23:37 UTC | Đã nhậncreate account | GDYE…SXSF | +1 PI | — | b495…82f3 |