Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 16:36 UTC
PI
Hạng 13.955.057
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 10:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDYA…MQIV | +0,018 PI | 7d76…2f48 |
| 2026-10-30 07:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDYA…MQIV | +6,98 PI | e84e…8ac4 |
| 2026-10-30 01:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDYA…MQIV | +0,02 PI | 81d8…c5be |
| 2026-10-30 00:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDYA…MQIV | +1,42741 PI | 9be9…ca5f |
| 2026-10-29 20:25 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDYA…MQIV | +0,02 PI | c4bb…de69 |
| 2026-10-29 20:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDYA…MQIV | +2 PI | 5db1…eb68 |
| 2026-10-29 07:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDYA…MQIV | +0,02 PI | 870e…2f6f |
| 2026-10-29 07:04 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDYA…MQIV | +3,43 PI | a998…12a8 |
| 2026-10-27 15:43 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDYA…MQIV | +0,9 PI | 3f04…9cdf |
| 2026-10-27 12:53 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDYA…MQIV | +0,04 PI | 0053…7dd6 |
| 2026-10-27 04:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDYA…MQIV | +1,66 PI | a7da…1cd5 |
| 2026-10-26 18:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDYA…MQIV | +2,13 PI | 9b51…d0a9 |
| 2026-10-26 15:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDYA…MQIV | +0,02 PI | 025a…fdec |
| 2026-10-26 15:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDYA…MQIV | +2,36 PI | fa3b…a70d |
| 2026-10-26 04:54 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDYA…MQIV | +2,38 PI | 77d7…4e77 |
| 2026-10-26 01:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDYA…MQIV | +0,04 PI | eca8…7a13 |
| 2026-10-25 18:20 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDYA…MQIV | +4 PI | 04f1…9c0f |
| 2026-10-25 15:04 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDYA…MQIV | +0,02 PI | 0dab…bd49 |
| 2026-10-25 15:04 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDYA…MQIV | +4,34 PI | 1a6b…d62d |
| 2026-10-25 03:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDYA…MQIV | +0,02 PI | e218…ed26 |
| 2026-10-25 03:49 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDYA…MQIV | +7,43 PI | 7d47…622b |
| 2026-10-24 01:36 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDYA…MQIV | +6,98 PI | 819b…a699 |
| 2026-10-23 20:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDYA…MQIV | +2,01 PI | a507…5edb |
| 2026-10-23 19:46 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDYA…MQIV | +0,02 PI | 2860…5b86 |
| 2026-10-23 19:46 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDYA…MQIV | +6,71 PI | dbd3…98ec |