Ví
Thay đổi cuối 2026-07-25 13:08 UTC
PI
Hạng 12.590.941
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…8735
balance_id 0000…01d3
balance_id 0000…c13b
balance_id 0000…9184
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 13:08 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDXW…RGJH | +2 PI | balance_id 0000…8735 | a590…608a |
| 2026-07-25 13:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDXW…RGJH | +2 PI | balance_id 0000…01d3 | 5027…8a43 |
| 2026-06-21 05:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDXW…RGJH | — | −2 PI | 02e2…65bd | |
| 2026-06-21 05:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDXW…RGJH | — | −2 PI | aac9…a02b | |
| 2025-11-01 01:59 UTC | Đã gửipayment | GDXW…RGJH | GDHM…NXAF | −0,5 PI | — | f64f…8ad0 |
| 2025-07-10 14:44 UTC | Đã gửipayment | GDXW…RGJH | GDHM…NXAF | −0,2 PI | — | a989…4f38 |
| 2025-07-03 00:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDXW…RGJH | +11,6951855 PI | balance_id 0000…c13b | aa30…f1a8 |
| 2025-04-16 02:45 UTC | Đã gửipayment | GDXW…RGJH | GDHM…NXAF | −0,0092304 PI | — | 80f6…3e18 |
| 2025-03-21 07:03 UTC | Đã gửipayment | GDXW…RGJH | GDHM…NXAF | −0,0021076 PI | — | 7223…6dd9 |
| 2025-03-19 01:21 UTC | Đã gửipayment | GDXW…RGJH | GDHM…NXAF | −0,054 PI | — | 6dac…4971 |
| 2025-03-12 09:14 UTC | Đã gửipayment | GDXW…RGJH | GDHM…NXAF | −0,4358 PI | — | 337e…c33f |
| 2025-03-12 09:11 UTC | Đã gửipayment | GDXW…RGJH | GDHM…NXAF | −0,005 PI | — | c924…02af |
| 2024-12-24 05:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDXW…RGJH | +10,6951855 PI | balance_id 0000…9184 | 1fa5…54c3 |
| 2024-12-23 07:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBKT…7QXV | GDXW…RGJH | +1 PI | — | b49a…280e |
| 2024-12-10 05:38 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 11,6951855 PI | 6d16…3acf | ||
| 2024-12-10 05:38 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 10,6951855 PI | 6d16…3acf | ||
| 2024-12-10 05:38 UTC | Đã nhậncreate account | GDXW…RGJH | +1 PI | — | 6d16…3acf |