Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 12:09 UTC
PI
Hạng 859.740
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…4d56
balance_id 0000…8894
balance_id 0000…d456
balance_id 0000…217d
balance_id 0000…aee0
balance_id 0000…3da8
| — |
| −20 PI |
| 86a4…df6b |
| 2026-10-29 12:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDXH…TVFN | — | −20 PI | facc…b63f |
| 2026-10-29 12:01 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GDXH…TVFN | +0,000314 PI | — | 2cc0…af6b |
| 2026-10-29 12:00 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDXH…TVFN | +100 PI | balance_id 0000…4d56 | f70e…3eae |
| 2026-10-27 18:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDXH…TVFN | — | −20 PI | 011d…24f4 |
| 2026-10-27 18:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDXH…TVFN | — | −20 PI | 0dc4…92d2 |
| 2026-10-27 18:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDXH…TVFN | — | −20 PI | 8d9b…f827 |
| 2026-10-27 18:47 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDXH…TVFN | — | −10 PI | 2cf8…946f |
| 2026-10-27 18:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDXH…TVFN | — | −20 PI | 9414…7ea6 |
| 2026-10-27 18:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDXH…TVFN | — | −20 PI | 9788…2c25 |
| 2026-10-27 18:35 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GDXH…TVFN | +0,000314 PI | — | 7a7c…b8b1 |
| 2026-10-27 18:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDXH…TVFN | +20 PI | balance_id 0000…8894 | 1301…7212 |
| 2026-10-25 10:16 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GDXH…TVFN | +80,6902392 PI | — | 7cf3…73fd |
| 2026-10-16 08:37 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDXH…TVFN | +50 PI | balance_id 0000…d456 | 9e3a…9a63 |
| 2026-10-16 08:37 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDXH…TVFN | +100 PI | balance_id 0000…217d | 7d0f…5925 |
| 2026-09-26 12:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDXH…TVFN | +50 PI | balance_id 0000…aee0 | 4d7b…d3e3 |
| 2026-09-26 12:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDXH…TVFN | +50 PI | balance_id 0000…3da8 | 122d…520b |
| 2026-09-15 16:14 UTC | Đã nhậnpayment | GBEN…BN7U | GDXH…TVFN | +58,54312 PI | — | 9b6a…1313 |
| 2026-09-07 01:19 UTC | Đã nhậnpayment | GBDX…GS4E | GDXH…TVFN | +16,1180872 PI | — | f789…a990 |
| 2026-09-02 20:09 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GDXH…TVFN | +33,4564192 PI | — | 417a…7acf |
| 2026-09-01 20:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDXH…TVFN | — | −80 PI | 2e9c…654a |
| 2026-08-22 12:34 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GDXH…TVFN | +79,1213402 PI | — | f3c5…a784 |
| 2026-08-10 03:15 UTC | Đã gửipayment | GDXH…TVFN | −1.020 PI | — | c3da…8f98 |
| 2026-07-27 21:25 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GDXH…TVFN | +49,57037 PI | — | 83d0…4677 |