Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 03:01 UTC
PI
Hạng 764.210
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-28 05:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDWR…7KP6 | +2,149 PI | ac92…3184 |
| 2026-10-28 05:02 UTC | Đã gửipayment | GDWR…7KP6 | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | b950…ff08 |
| 2026-10-23 19:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDWR…7KP6 | +2,167914 PI | bdc2…8d9f |
| 2026-10-23 19:28 UTC | Đã gửipayment | GDWR…7KP6 | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | c724…5b32 |
| 2026-10-12 12:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDWR…7KP6 | +2,169 PI | 5820…2577 |
| 2026-10-12 12:16 UTC | Đã gửipayment | GDWR…7KP6 | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 4bbd…64a6 |
| 2026-09-28 20:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDWR…7KP6 | +2,169 PI | 4112…631b |
| 2026-09-28 19:58 UTC | Đã gửipayment | GDWR…7KP6 | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | da4c…dd2a |
| 2026-09-24 11:25 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDWR…7KP6 | +0,55 PI | b4df…085d |
| 2026-09-24 09:22 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDWR…7KP6 | +0,4 PI | aab4…944b |
| 2026-09-24 02:45 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDWR…7KP6 | +0,49 PI | f94b…0834 |
| 2026-09-23 00:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDWR…7KP6 | +0,86 PI | a8b4…00bd |
| 2026-09-22 07:41 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDWR…7KP6 | +0,335 PI | 2183…5d71 |
| 2026-09-21 06:22 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDWR…7KP6 | +0,34 PI | 8196…42c6 |
| 2026-09-20 18:51 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDWR…7KP6 | +0,36 PI | 116b…8910 |
| 2026-09-20 14:59 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDWR…7KP6 | +0,66 PI | 4da0…d701 |
| 2026-09-20 06:55 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDWR…7KP6 | +0,349264 PI | 2144…387b |
| 2026-09-20 01:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDWR…7KP6 | +0,31 PI | 9462…6a4e |
| 2026-09-18 23:13 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDWR…7KP6 | +0,35 PI | 9b88…fc9f |
| 2026-09-07 01:00 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDWR…7KP6 | +2,169 PI | aaa8…51d7 |
| 2026-09-07 00:50 UTC | Đã gửipayment | GDWR…7KP6 | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | af36…62b0 |
| 2026-09-02 15:56 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDWR…7KP6 | +0,35 PI | a586…b6c2 |
| 2026-09-02 06:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDWR…7KP6 | +0,87 PI | 8e12…8da8 |
| 2026-09-01 20:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDWR…7KP6 | +0,448 PI | 9df8…026f |
| 2026-08-27 03:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDWR…7KP6 | +0,44 PI | f4fd…1358 |