Ví
Thay đổi cuối 2026-05-21 15:43 UTC
PI
Hạng 2.403.735
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…8cec
balance_id 0000…2bc2
balance_id 0000…8cb5
| −50 PI |
| — |
| 7d32…72b0 |
| 2026-05-21 15:17 UTC | Đã gửipayment | GDWI…2RNN | GDCV…OOB2 | −150 PI | — | a34c…8e14 |
| 2026-05-21 00:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDWI…2RNN | +1.271,7856426 PI | balance_id 0000…8cec | fcc5…e432 |
| 2026-03-26 01:25 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.271,7856426 PI | c413…f1d0 |
| 2026-03-26 01:25 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.271,7856426 PI | c413…f1d0 |
| 2025-02-22 13:49 UTC | Đã gửipayment | GDWI…2RNN | −500 PI | — | 8632…1d5b |
| 2023-01-15 13:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDWI…2RNN | +1.091,602259 PI | balance_id 0000…2bc2 | e7b4…5446 |
| 2022-07-14 12:54 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDWI…2RNN | +1.090,602259 PI | balance_id 0000…8cb5 | ae08…70c9 |
| 2022-06-29 18:41 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.091,602259 PI | af67…d0d3 |
| 2022-06-29 18:41 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.090,602259 PI | af67…d0d3 |
| 2022-06-29 18:41 UTC | Đã nhậncreate account | GDWI…2RNN | +1 PI | — | af67…d0d3 |