Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:36 UTC
PI
Hạng 170.904
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDVT…SF6M
| +1.098,89 PI |
| — |
| e93e…c817 |
| 2026-10-19 23:10 UTC | Đã gửipayment | GDVT…SF6M | −3.500 PI | — | d3a2…26ae |
| 2026-10-19 23:02 UTC | Đã gửipayment | GDVT…SF6M | −4.000 PI | — | 9c74…2f21 |
| 2026-10-19 13:51 UTC | Đã gửipayment | GDVT…SF6M | −700 PI | — | af3e…5730 |
| 2026-10-14 14:22 UTC | Đã nhậnpayment | GBDX…GS4E | GDVT…SF6M | +999,989 PI | — | 7960…f223 |
| 2026-10-14 07:48 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GDVT…SF6M | +109,88 PI | — | 8bee…4c1c |
| 2026-10-03 08:48 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GDVT…SF6M | +599,3900728 PI | — | e1cc…653c |
| 2026-07-31 06:26 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GDVT…SF6M | +1.000 PI | — | 7c36…5bf7 |
| 2026-06-20 00:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GDVT…SF6M | +1.382 PI | — | a6d0…6a1a |
| 2026-06-17 05:38 UTC | Đã nhậnpayment | GDVT…SF6M | +100,61 PI | — | 4e10…ff9d |
| 2026-03-27 14:11 UTC | Đã nhậnpayment | GDVT…SF6M | +1.244,2812 PI | — | 0219…1183 |
| 2026-03-15 03:25 UTC | Đã nhậnpayment | GCND…LWZJ | GDVT…SF6M | +150 PI | — | c901…bd97 |
| 2026-02-26 12:40 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GDVT…SF6M | +1.000 PI | — | 0b2f…6987 |
| 2025-09-24 03:20 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GDVT…SF6M | +498,95 PI | — | f71f…9f9c |
| 2025-09-22 13:54 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GDVT…SF6M | +500,95 PI | — | 1bb9…ea65 |
| 2025-07-09 15:06 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GDVT…SF6M | +275,95 PI | — | f20f…cbbd |
| 2025-06-28 15:02 UTC | Đã nhậnpayment | GBPQ…HO3L | GDVT…SF6M | +686 PI | — | df08…4f99 |
| 2025-05-23 05:33 UTC | Đã gửipayment | GDVT…SF6M | −650 PI | — | a058…f7e2 |
| 2025-05-15 12:24 UTC | Đã gửipayment | GDVT…SF6M | −1.000 PI | — | 24cc…6a13 |
| 2025-03-16 13:58 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GDVT…SF6M | +1.560,0778649 PI | — | 905a…ed34 |
| 2025-03-04 13:28 UTC | Đã gửipayment | GDVT…SF6M | −386 PI | — | b0f5…7e6a |
| 2025-03-04 13:11 UTC | Đã gửipayment | GDVT…SF6M | −386 PI | — | 160c…a49b |
| 2025-02-27 02:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDVT…SF6M | — | −60,1158721 PI | claimant GDVT…SF6M | ef72…4eae |
| 2025-02-19 04:45 UTC | Đã nhậnpayment | GBTN…XWK3 | GDVT…SF6M | +140 PI | — | 96a2…0bca |