Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 14:51 UTC
PI
Hạng 13.953.328
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 10:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDVP…2QKT | +0,02 PI | 341f…547a |
| 2026-10-30 07:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDVP…2QKT | +0,02 PI | a0ca…0b51 |
| 2026-10-30 01:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDVP…2QKT | +0,02 PI | 9343…106b |
| 2026-10-30 00:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDVP…2QKT | +0,09 PI | 0ccf…d6cb |
| 2026-10-29 20:25 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDVP…2QKT | +0,02 PI | c4bb…de69 |
| 2026-10-29 20:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDVP…2QKT | +0,08 PI | 1c0f…2fa5 |
| 2026-10-29 07:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDVP…2QKT | +0,19 PI | bd69…9ea9 |
| 2026-10-29 07:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDVP…2QKT | +0,2 PI | 15af…1d9a |
| 2026-10-28 08:53 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDVP…2QKT | +3,86 PI | fe93…4bf9 |
| 2026-10-27 04:53 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDVP…2QKT | +0,21 PI | 8481…d658 |
| 2026-10-26 18:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDVP…2QKT | +0,02 PI | c4cc…64cd |
| 2026-10-26 15:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDVP…2QKT | +0,02 PI | 7307…8c79 |
| 2026-10-26 15:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDVP…2QKT | +0,02 PI | 025a…fdec |
| 2026-10-26 01:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDVP…2QKT | +0,02 PI | 0372…007d |
| 2026-10-25 18:21 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDVP…2QKT | +0,02 PI | 33d3…00ee |
| 2026-10-25 15:04 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDVP…2QKT | +0,02 PI | 0dab…bd49 |
| 2026-10-25 03:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDVP…2QKT | +0,02 PI | e218…ed26 |
| 2026-10-25 03:49 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDVP…2QKT | +0,87 PI | 7201…2504 |
| 2026-10-23 19:46 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDVP…2QKT | +0,02 PI | 2860…5b86 |
| 2026-10-23 00:14 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDVP…2QKT | +0,15 PI | a17a…ed92 |
| 2026-10-22 15:14 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDVP…2QKT | +0,71 PI | 1044…da34 |
| 2026-10-22 04:04 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDVP…2QKT | +0,02 PI | 4545…bba3 |
| 2026-10-21 16:16 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDVP…2QKT | +0,4 PI | f24c…bfb2 |
| 2026-10-20 11:45 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDVP…2QKT | +0,04 PI | 4370…28c4 |
| 2026-10-20 01:38 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GDVP…2QKT | +0,02 PI | 5014…ef51 |