Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-06-20 09:12 UTC
PI
Hạng 16.544.935
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…7380
balance_id 0000…e8c0
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 08:02 UTC | Đã gửipayment | GDVD…CGPC | GD3Z…4BPS | −0,98 PI | — | 3cc1…1b98 |
| 2026-06-15 13:28 UTC | Đã nhậnpayment | GD7D…2ELW | GDVD…CGPC | +1 PI | — | 16fa…1a0f |
| 2026-06-15 08:59 UTC | Đã gửipayment | GDVD…CGPC | GBVE…JDMU | −0,7198656 PI | — | 8ac8…e06e |
| 2026-06-06 09:23 UTC | Đã nhậnpayment | GD7D…2ELW | GDVD…CGPC | +1 PI | — | 30db…ce94 |
| 2026-06-05 18:58 UTC | Đã gửipayment | GDVD…CGPC | GCPJ…UNE6 | −0,54 PI | — | 5827…7e7d |
| 2026-05-28 10:07 UTC | Đã nhậnpayment | GD7D…2ELW | GDVD…CGPC | +1 PI | — | 9f19…5f60 |
| 2026-05-12 16:49 UTC | Đã nhậnpayment | GD7D…2ELW | GDVD…CGPC | +1 PI | — | 4af0…7852 |
| 2026-05-08 09:33 UTC | Đã nhậnpayment | GD7D…2ELW | GDVD…CGPC | +1 PI | — | c227…0658 |
| 2025-01-17 07:16 UTC | Đã gửipayment | GDVD…CGPC | GDXZ…4JTQ | −84,81 PI | — | 4909…91b1 |
| 2025-01-17 07:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDVD…CGPC | +84,803595 PI | balance_id 0000…7380 | 3d18…f847 |
| 2024-10-06 08:37 UTC | Đã gửipayment | GDVD…CGPC | GDXZ…4JTQ | −83,76 PI | — | 1849…e885 |
| 2024-10-06 08:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDVD…CGPC | +83,803595 PI | balance_id 0000…e8c0 | a18f…3b42 |
| 2024-07-04 13:01 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 84,803595 PI | edc5…33c3 | ||
| 2024-07-04 13:01 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 83,803595 PI | edc5…33c3 | ||
| 2024-07-04 13:01 UTC | Đã nhậncreate account | GDVD…CGPC | +1 PI | — | edc5…33c3 |