Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:29 UTC
PI
Hạng 9.572.149
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDV3…DWGH
balance_id 0000…8af0
claimant GDV3…DWGH
balance_id 0000…6f50
balance_id 0000…ab2f
| +0,000314 PI |
| — |
| 68cb…fac1 |
| 2026-10-30 00:28 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDV3…DWGH | — | −45,6219653 PI | claimant GDV3…DWGH | 83ee…c997 |
| 2026-10-30 00:28 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDV3…DWGH | +45,6219653 PI | balance_id 0000…8af0 | 83ee…c997 |
| 2025-09-29 16:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDV3…DWGH | — | −45,6219653 PI | claimant GDV3…DWGH | a359…50c4 |
| 2025-09-29 16:59 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDV3…DWGH | +45,6219653 PI | balance_id 0000…6f50 | a359…50c4 |
| 2025-03-08 00:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDV3…DWGH | +44,6219653 PI | balance_id 0000…ab2f | eb19…63cb |
| 2025-02-21 12:30 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 45,6219653 PI | c2bc…4970 |
| 2025-02-21 12:30 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 44,6219653 PI | c2bc…4970 |
| 2025-02-21 12:30 UTC | Đã nhậncreate account | GDV3…DWGH | +1 PI | — | c2bc…4970 |