Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 15:25 UTC
PI
Hạng 2.284.831
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-31 05:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDUT…CHSQ | +1,889 PI | b93a…74cc |
| 2026-10-31 05:08 UTC | Đã gửipayment | GDUT…CHSQ | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 8f30…a10b |
| 2026-10-31 02:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDUT…CHSQ | +2,169 PI | fb74…4e5c |
| 2026-10-31 01:52 UTC | Đã gửipayment | GDUT…CHSQ | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | b279…5158 |
| 2026-10-24 09:28 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDUT…CHSQ | +1,889 PI | 69e7…80fc |
| 2026-10-24 09:13 UTC | Đã gửipayment | GDUT…CHSQ | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 6c6c…f240 |
| 2026-10-24 06:29 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDUT…CHSQ | +1,969 PI | eb05…abec |
| 2026-10-24 06:05 UTC | Đã gửipayment | GDUT…CHSQ | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | b37a…95f0 |
| 2026-10-23 10:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDUT…CHSQ | +2,049 PI | 56e5…a522 |
| 2026-10-23 10:29 UTC | Đã gửipayment | GDUT…CHSQ | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 090e…1dca |
| 2026-10-18 09:23 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDUT…CHSQ | +0,31 PI | b789…adea |
| 2026-10-14 23:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDUT…CHSQ | +2,149 PI | 114c…1551 |
| 2026-10-14 23:14 UTC | Đã gửipayment | GDUT…CHSQ | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 5a4b…7fe5 |
| 2026-10-08 00:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDUT…CHSQ | +0,311284 PI | 7e8a…5332 |
| 2026-10-06 11:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDUT…CHSQ | +2,169 PI | 1354…b193 |
| 2026-10-06 10:52 UTC | Đã gửipayment | GDUT…CHSQ | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 5cf7…23b9 |
| 2026-09-20 02:23 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDUT…CHSQ | +0,434293 PI | 8a5d…10cc |
| 2026-09-18 23:56 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDUT…CHSQ | +0,32 PI | 02e5…7466 |
| 2026-09-16 20:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDUT…CHSQ | +0,31 PI | b9e7…5a7d |
| 2026-09-16 15:56 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDUT…CHSQ | +0,35 PI | 4b7e…381e |
| 2026-09-16 06:00 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDUT…CHSQ | +2,169 PI | 33ee…5ded |
| 2026-09-16 05:36 UTC | Đã gửipayment | GDUT…CHSQ | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 45ad…3983 |
| 2026-09-11 06:27 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDUT…CHSQ | +0,31 PI | 05c6…5034 |
| 2026-09-10 01:56 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDUT…CHSQ | +2,169 PI | d8a9…a192 |
| 2026-09-10 01:32 UTC | Đã gửipayment | GDUT…CHSQ | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | fbca…4c82 |