Ví
Thay đổi cuối 2026-06-02 20:13 UTC
PI
Hạng 5.172.177
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDUP…KHKP
balance_id 0000…3162
balance_id 0000…4ebf
claimant GDUP…KHKP
balance_id 0000…af4a
balance_id 0000…b0af
claimant GDUP…KHKP
balance_id 0000…b45d
claimant GDUP…KHKP
balance_id 0000…cb51
balance_id 0000…2573
claimant GDUP…KHKP
claimant GDUP…KHKP
claimant GDUP…KHKP
balance_id 0000…ec6f
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 20:13 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDUP…KHKP | — | −10 PI | 51e9…fe68 | |
| 2026-05-28 03:40 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDUP…KHKP | — | −2 PI | a3d1…9237 | |
| 2026-05-28 03:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDUP…KHKP | — | −130,6009877 PI | claimant GDUP…KHKP | f702…5da5 |
| 2026-05-28 03:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDUP…KHKP | +3 PI | balance_id 0000…3162 | de40…5df8 |
| 2026-04-29 14:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDUP…KHKP | +10 PI | balance_id 0000…4ebf | faef…f3d9 |
| 2026-04-10 03:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDUP…KHKP | — | −246,7619755 PI | claimant GDUP…KHKP | 7eb8…af35 |
| 2026-04-10 03:22 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDUP…KHKP | +63,5667438 PI | balance_id 0000…af4a | 74d2…ddcb |
| 2026-04-10 03:22 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDUP…KHKP | +111,3718018 PI | balance_id 0000…b0af | 11f0…dd80 |
| 2026-04-04 11:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDUP…KHKP | — | −3 PI | 3f8c…aef7 | |
| 2026-03-20 03:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDUP…KHKP | — | −10 PI | 8bdc…fa7e | |
| 2026-03-18 09:01 UTC | Đã gửipayment | GDUP…KHKP | GDHT…HIOJ | −1 PI | — | b7af…529d |
| 2025-10-07 19:18 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDUP…KHKP | — | −111,3718018 PI | claimant GDUP…KHKP | cc4a…0704 |
| 2025-10-07 19:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDUP…KHKP | +254,8069755 PI | balance_id 0000…b45d | 1b52…05c6 |
| 2025-04-16 05:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDUP…KHKP | — | −63,5667438 PI | claimant GDUP…KHKP | 8a20…2795 |
| 2025-04-16 05:03 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDUP…KHKP | +127,1534877 PI | balance_id 0000…cb51 | f4f6…2263 |
| 2024-12-22 22:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDUP…KHKP | +63,3267439 PI | balance_id 0000…2573 | 7f01…4445 |
| 2024-10-05 19:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDUP…KHKP | — | −63,3267439 PI | claimant GDUP…KHKP | 5101…c2ed |
| 2024-10-05 19:13 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDUP…KHKP | — | −127,1534877 PI | claimant GDUP…KHKP | 6457…35b6 |
| 2024-10-05 18:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDUP…KHKP | — | −254,8069755 PI | claimant GDUP…KHKP | 2951…7f69 |
| 2024-10-05 18:30 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDUP…KHKP | +510,203951 PI | balance_id 0000…ec6f | bcc0…4a01 |
| 2022-09-15 00:11 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 510,203951 PI | d7e7…d2b0 | ||
| 2022-09-15 00:11 UTC | Đã nhậncreate account | GDUP…KHKP | +1 PI | — | d7e7…d2b0 |