Ví
Thay đổi cuối 2026-09-23 03:39 UTC
PI
Hạng 6.615.188
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…f5d3
balance_id 0000…eea7
claimant GDTO…6TTS
balance_id 0000…91fc
balance_id 0000…efb9
balance_id 0000…f5d3
| 3b93…43a3 |
| 2026-09-23 03:31 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDTO…6TTS | +0,3425932 PI | balance_id 0000…eea7 | 4011…e94e |
| 2026-08-27 03:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDTO…6TTS | — | −0,3425932 PI | claimant GDTO…6TTS | 567c…80b3 |
| 2026-08-26 18:54 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 302,4962153 PI | f097…629e |
| 2026-08-26 18:54 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 907,4886459 PI | f097…629e |
| 2026-03-23 11:50 UTC | Đã gửipayment | GDTO…6TTS | −548 PI | — | e117…36f0 |
| 2026-03-23 11:42 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDTO…6TTS | +548,991279 PI | balance_id 0000…91fc | 40b8…181b |
| 2025-02-20 11:11 UTC | Đã gửipayment | GDTO…6TTS | −59 PI | — | 8608…6b86 |
| 2024-05-15 04:50 UTC | Đã nhậnpayment | GDDY…ZYJZ | GDTO…6TTS | +0,0000628 PI | — | 697d…6ca6 |
| 2024-02-14 05:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDTO…6TTS | +59,999031 PI | balance_id 0000…efb9 | 0f65…e474 |
| 2023-05-11 16:42 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 548,991279 PI | 095c…ea7d |
| 2023-05-11 16:42 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 59,999031 PI | 095c…ea7d |
| 2023-05-11 16:42 UTC | Đã nhậncreate account | GDTO…6TTS | +1 PI | — | 095c…ea7d |