Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:52 UTC
PI
Hạng 16.313.085
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…cae4
balance_id 0000…23f3
balance_id 0000…7673
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 00:52 UTC | Đã gửipayment | GDTL…I66M | GCTX…PGZ2 | −2,8 PI | — | b0d4…f06d |
| 2026-10-30 00:51 UTC | Đã gửipayment | GDTL…I66M | GCTX…PGZ2 | −260 PI | — | 51ec…4d7c |
| 2026-10-30 00:45 UTC | Đã gửipayment | GDTL…I66M | GCTX…PGZ2 | −1 PI | — | ca44…2470 |
| 2026-07-20 11:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDTL…I66M | +263,5219418 PI | balance_id 0000…cae4 | 8971…7a7d |
| 2026-06-28 08:24 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 263,5219418 PI | c22b…1649 | ||
| 2025-01-15 21:14 UTC | Đã gửipayment | GDTL…I66M | GCTX…PGZ2 | −2 PI | — | fc1e…ab7c |
| 2025-01-15 21:13 UTC | Đã gửipayment | GDTL…I66M | GCTX…PGZ2 | −320 PI | — | 2ad3…2fdd |
| 2025-01-15 21:10 UTC | Đã gửipayment | GDTL…I66M | GCTX…PGZ2 | −0,1 PI | — | 31b2…3857 |
| 2025-01-15 19:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDTL…I66M | +291,2620704 PI | balance_id 0000…23f3 | 3e5c…f084 |
| 2022-07-23 13:35 UTC | Đã gửipayment | GDTL…I66M | GCTX…PGZ2 | −0,01 PI | — | 8a75…19cd |
| 2022-07-23 13:34 UTC | Đã gửipayment | GDTL…I66M | GCTX…PGZ2 | −0,1 PI | — | eff0…031a |
| 2022-07-22 14:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDTL…I66M | +31,3624522 PI | balance_id 0000…7673 | 0319…01ba |
| 2022-07-08 13:11 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 291,2620704 PI | 6c76…c724 | ||
| 2022-07-08 13:11 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 31,3624522 PI | 6c76…c724 | ||
| 2022-07-08 13:11 UTC | Đã nhậncreate account | GDTL…I66M | +1 PI | — | 6c76…c724 |