Ví
Thay đổi cuối 2026-09-24 07:44 UTC
PI
Hạng 17.421.918
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
bump_to 9223372036854775807
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-24 07:44 UTC | bump sequence | GDTL…2LBX | — | — | bump_to 9223372036854775807 | 45a2…2d7c |
| 2026-06-05 11:53 UTC | Đã gửipayment | GDTL…2LBX | GD5A…SU2T | −0,3700001 PI | — | 61a5…2d43 |
| 2026-06-01 16:04 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDTL…2LBX | +0,3964 PI | — | 42ef…0f2a |
| 2026-05-04 04:38 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDTL…2LBX | +0,26 PI | — | 0fb9…7032 |
| 2026-04-30 06:50 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDTL…2LBX | +0,08 PI | — | b30b…1d37 |
| 2026-04-27 22:15 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDTL…2LBX | +0,02 PI | — | bac2…7fa1 |
| 2026-04-27 21:57 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDTL…2LBX | +0,0200001 PI | — | 38a0…c8f5 |
| 2026-04-26 11:34 UTC | Đã gửipayment | GDTL…2LBX | GC7T…BBYL | −1,3494801 PI | — | 6226…685e |
| 2026-04-16 08:32 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDTL…2LBX | +0,1 PI | — | 1e3b…b951 |
| 2026-04-13 11:09 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDTL…2LBX | +2,2802 PI | — | a6d3…fcf3 |
| 2026-04-05 17:39 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDTL…2LBX | +0,3614 PI | — | f01f…a7c4 |
| 2026-03-19 04:46 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDTL…2LBX | +0,38 PI | — | 8026…77af |
| 2026-03-15 03:38 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDTL…2LBX | +0,4602 PI | — | d994…0db7 |
| 2026-03-03 17:03 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDTL…2LBX | +0,3406 PI | — | 2a46…8bc7 |
| 2026-02-23 11:11 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDTL…2LBX | +0,3 PI | — | e90d…cd3a |
| 2026-02-12 10:56 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDTL…2LBX | +0,4 PI | — | 2e9e…cb63 |
| 2026-02-07 00:25 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDTL…2LBX | +0,0800001 PI | — | 372d…788d |
| 2026-02-04 17:34 UTC | Đã gửipayment | GDTL…2LBX | GC7T…BBYL | −0,1500001 PI | — | 6e09…593e |
| 2026-02-04 15:05 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDTL…2LBX | +0,1800001 PI | — | fca1…12d8 |
| 2026-01-31 20:08 UTC | Đã gửipayment | GDTL…2LBX | GC7T…BBYL | −0,6300001 PI | — | 31b1…5f95 |
| 2026-01-19 02:18 UTC | Đã nhậnpayment | GDIM…DYAU | GDTL…2LBX | +0,4000001 PI | — | 1a03…3dcb |
| 2026-01-15 19:30 UTC | Đã nhậnpayment | GDIM…DYAU | GDTL…2LBX | +0,248 PI | — | 1896…0dc0 |
| 2026-01-14 23:17 UTC | Đã nhậnpayment | GDIM…DYAU | GDTL…2LBX | +0,172 PI | — | ed2f…b906 |
| 2026-01-14 22:43 UTC | Đã gửipayment | GDTL…2LBX | GDIM…DYAU | −1,9500001 PI | — | 8ee7…1e25 |
| 2026-01-10 20:31 UTC | Đã nhậnpayment | GDIM…DYAU | GDTL…2LBX | +0,25 PI | — | e143…a996 |