Ví
Thay đổi cuối 2026-10-17 15:17 UTC
PI
Hạng 4.489.237
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…0cec
balance_id 0000…e9a1
balance_id 0000…60b8
| e52f…f75b |
| 2026-10-17 15:05 UTC | Đã gửipayment | GDT3…RMVB | GBXJ…VYKD | −165 PI | — | a1d2…0c2b |
| 2026-09-15 05:52 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDT3…RMVB | +50 PI | balance_id 0000…e9a1 | d361…68a8 |
| 2026-09-12 09:07 UTC | Đã gửipayment | GDT3…RMVB | GB7K…MG6Z | −340 PI | — | 2d59…8c7d |
| 2026-09-12 09:03 UTC | Đã nhậnpayment | GBEN…BN7U | GDT3…RMVB | +339,273356 PI | — | 2335…f922 |
| 2026-08-26 17:27 UTC | Đã gửipayment | GDT3…RMVB | GD5Q…OI2C | −185 PI | — | 2e50…b8cf |
| 2026-08-10 20:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDT3…RMVB | +100 PI | balance_id 0000…60b8 | 4c37…538b |
| 2026-08-02 14:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDT3…RMVB | — | −400 PI | a0e5…f745 |
| 2026-07-20 07:38 UTC | Đã gửipayment | GDT3…RMVB | GCTE…5VMA | −1.034 PI | — | 2d6b…c363 |
| 2026-07-20 07:34 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GDT3…RMVB | +1.009,335644 PI | — | 98d9…8921 |
| 2026-07-16 20:35 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GDT3…RMVB | +735,955298 PI | — | 95b4…20c0 |
| 2026-07-13 16:14 UTC | Đã gửipayment | GDT3…RMVB | GCBE…H5KS | −308 PI | — | 2347…9fce |
| 2026-07-13 13:29 UTC | Đã gửipayment | GDT3…RMVB | GCGQ…T643 | −10 PI | — | 0119…459e |
| 2026-07-12 17:34 UTC | Đã gửipayment | GDT3…RMVB | GCQW…SNAD | −170 PI | — | 7d21…3a50 |
| 2026-07-12 17:25 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GDT3…RMVB | +175,069745 PI | — | fa0c…038e |
| 2026-07-11 18:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDT3…RMVB | — | −40 PI | e276…736e |
| 2026-07-11 16:10 UTC | Đã gửipayment | GDT3…RMVB | GCJQ…FGVL | −316 PI | — | d63c…ed14 |
| 2026-07-11 16:08 UTC | Đã nhậnpayment | GA7R…5VUM | GDT3…RMVB | +614,242133 PI | — | c9a6…abd3 |
| 2026-07-11 15:30 UTC | Đã gửipayment | GDT3…RMVB | GACL…6OYC | −190 PI | — | f3a6…a736 |
| 2026-07-09 14:57 UTC | Đã nhậnpayment | GCQF…FU4I | GDT3…RMVB | +175,201613 PI | — | 75f1…32ee |
| 2026-07-06 19:28 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GDT3…RMVB | +67,178744 PI | — | 921d…4a39 |
| 2026-06-27 21:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDT3…RMVB | — | −120 PI | d986…4b22 |
| 2026-06-27 21:16 UTC | Đã gửipayment | GDT3…RMVB | GCBE…H5KS | −80 PI | — | 1c7c…c1ca |
| 2026-06-27 21:11 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GDT3…RMVB | +154,2417076 PI | — | ee21…b840 |