Ví
Thay đổi cuối 2025-09-06 08:10 UTC
PI
Hạng 5.239.886
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…e2e2
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-17 10:38 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 497,3767575 PI | 2b6e…d1aa | ||
| 2025-09-06 08:10 UTC | Đã gửipayment | GDST…7MJ4 | −1,1 PI | — | ea73…7990 | |
| 2025-09-06 05:47 UTC | Đã gửipayment | GDST…7MJ4 | GC6N…MINB | −60 PI | — | 5239…abd2 |
| 2025-09-05 22:15 UTC | Đã gửipayment | GDST…7MJ4 | −220 PI | — | 0237…ba8b | |
| 2025-09-05 22:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDST…7MJ4 | +281,0954941 PI | balance_id 0000…e2e2 | 236a…5425 |
| 2025-03-03 06:06 UTC | Đã gửipayment | GDST…7MJ4 | −0,9 PI | — | 99a6…1fb7 | |
| 2024-12-26 09:14 UTC | Đã gửipayment | GDST…7MJ4 | GDTU…2MGS | −50 PI | — | 93e1…8b51 |
| 2024-12-26 08:56 UTC | Đã nhậnpayment | GC6N…MINB | GDST…7MJ4 | +50 PI | — | 4297…7711 |
| 2024-11-27 17:21 UTC | Đã gửipayment | GDST…7MJ4 | GDTU…2MGS | −21 PI | — | d5fd…27cf |
| 2024-11-27 17:01 UTC | Đã nhậnpayment | GBSN…R7I6 | GDST…7MJ4 | +20 PI | — | bba2…1fbd |
| 2023-12-25 06:41 UTC | Đã nhậnpayment | GCTQ…3ZVV | GDST…7MJ4 | +1 PI | — | a9ba…fe42 |
| 2023-07-11 18:14 UTC | Đã gửipayment | GDST…7MJ4 | GDTU…2MGS | −14 PI | — | 58f3…8c18 |
| 2023-01-12 09:14 UTC | Đã nhậnpayment | GDV3…6VJB | GDST…7MJ4 | +14 PI | — | 9d8a…484f |
| 2023-01-06 07:13 UTC | Đã gửipayment | GDST…7MJ4 | GDTU…2MGS | −14 PI | — | a6f3…4295 |
| 2023-01-06 06:59 UTC | Đã nhậnpayment | GDV3…6VJB | GDST…7MJ4 | +15 PI | — | f76b…b931 |
| 2022-11-17 03:36 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 281,0954941 PI | fe1e…29da | ||
| 2022-11-17 03:36 UTC | Đã nhậncreate account | GDST…7MJ4 | +1 PI | — | fe1e…29da |