Ví
Thay đổi cuối 2026-04-17 19:02 UTC
PI
Hạng 15.668.224
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…bf15
balance_id 0000…e99c
balance_id 0000…e220
claimant GDSG…QGAB
balance_id 0000…0f8f
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 19:02 UTC | Đã gửipayment | GDSG…QGAB | −1.735 PI | — | 70c2…811a | |
| 2026-04-17 18:59 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDSG…QGAB | +1.734,8086421 PI | balance_id 0000…bf15 | 69b8…4bb5 |
| 2026-04-01 17:05 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.734,8086421 PI | f0ec…073d | ||
| 2025-05-11 15:22 UTC | Đã gửipayment | GDSG…QGAB | −698 PI | — | 2977…3453 | |
| 2025-05-11 15:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDSG…QGAB | +697,9897388 PI | balance_id 0000…e99c | 15ea…4bc3 |
| 2025-02-26 08:29 UTC | Đã gửipayment | GDSG…QGAB | −174 PI | — | 0347…e839 | |
| 2025-02-26 08:28 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDSG…QGAB | +174,0999347 PI | balance_id 0000…e220 | cf64…8278 |
| 2025-02-19 08:41 UTC | Đã gửipayment | GDSG…QGAB | −500,3 PI | — | 53ad…bdd0 | |
| 2025-02-19 08:15 UTC | Đã gửipayment | GDSG…QGAB | −21 PI | — | 1012…bc20 | |
| 2025-02-18 18:25 UTC | Đã gửipayment | GDSG…QGAB | −1 PI | — | 93b2…9f60 | |
| 2025-02-12 08:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDSG…QGAB | — | −174,0999347 PI | claimant GDSG…QGAB | c1a4…7f83 |
| 2025-02-12 00:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDSG…QGAB | +696,9897388 PI | balance_id 0000…0f8f | 0e54…bcac |
| 2022-07-06 00:42 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 697,9897388 PI | 6f51…d818 | ||
| 2022-07-06 00:42 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 696,9897388 PI | 6f51…d818 | ||
| 2022-07-06 00:42 UTC | Đã nhậncreate account | GDSG…QGAB | +1 PI | — | 6f51…d818 |