Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 01:43 UTC
PI
Hạng 28.984
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| +10.000 PI |
| e43c…b232 |
| 2026-10-30 00:53 UTC | Đã gửipayment | GDSE…YLNU | −10.000 PI | fb0e…eb6f |
| 2026-10-30 00:52 UTC | Đã nhậnpayment | GBDJ…5JNN | GDSE…YLNU | +10.000 PI | 4bf2…291b |
| 2026-10-29 23:06 UTC | Đã gửipayment | GDSE…YLNU | −15.000 PI | b79f…b221 |
| 2026-10-29 23:05 UTC | Đã nhậnpayment | GBDJ…5JNN | GDSE…YLNU | +15.000 PI | 5b22…e056 |
| 2026-10-29 14:35 UTC | Đã gửipayment | GDSE…YLNU | GBDJ…5JNN | −29.976 PI | 788f…37de |
| 2026-10-29 14:34 UTC | Đã nhậnpayment | GDSE…YLNU | +29.976,2119405 PI | 8455…daad |
| 2026-10-29 12:54 UTC | Đã gửipayment | GDSE…YLNU | GBDJ…5JNN | −331 PI | 6cac…a725 |
| 2026-10-29 09:32 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GDSE…YLNU | +329,6730424 PI | 09c2…044a |
| 2026-10-29 07:43 UTC | Đã gửipayment | GDSE…YLNU | −10.000 PI | 2ae4…243d |
| 2026-10-29 07:42 UTC | Đã nhậnpayment | GBDJ…5JNN | GDSE…YLNU | +10.000 PI | 475f…2039 |
| 2026-10-29 06:22 UTC | Đã gửipayment | GDSE…YLNU | −9.999 PI | 4e48…42d1 |
| 2026-10-29 06:21 UTC | Đã nhậnpayment | GBDJ…5JNN | GDSE…YLNU | +10.000 PI | 9a42…5b90 |
| 2026-10-28 06:03 UTC | Đã gửipayment | GDSE…YLNU | GADM…6S6X | −0,0000012 PI | a54f…106a |
| 2026-10-28 03:39 UTC | Đã gửipayment | GDSE…YLNU | GBDJ…5JNN | −9.993 PI | cc35…574a |
| 2026-10-28 03:38 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GDSE…YLNU | +9.993,24 PI | d44a…f742 |
| 2026-10-24 04:02 UTC | Đã gửipayment | GDSE…YLNU | GBDJ…5JNN | −19.569 PI | b5f4…4b61 |
| 2026-10-24 04:00 UTC | Đã nhậnpayment | GDSE…YLNU | +18.934,2447717 PI | f11b…a5c5 |
| 2026-10-20 02:16 UTC | Đã nhậnpayment | GCQF…FU4I | GDSE…YLNU | +109,4762688 PI | eec1…7a70 |
| 2026-10-16 13:02 UTC | Đã gửipayment | GDSE…YLNU | GAKQ…MHFN | −10.937 PI | da4d…fb14 |
| 2026-10-16 13:00 UTC | Đã nhậnpayment | GDSE…YLNU | +10.937,1891344 PI | 98ab…734e |
| 2026-10-13 05:47 UTC | Đã gửipayment | GDSE…YLNU | GBBU…JRP3 | −1 PI | 529e…7550 |
| 2026-10-11 22:51 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GDSE…YLNU | +370,0773574 PI | 0c57…dbcf |
| 2026-10-01 13:22 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GDSE…YLNU | +62,7290519 PI | 2168…bde6 |