Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 17:16 UTC
PI
Hạng 2.013.076
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…b71e
balance_id 0000…30ce
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 17:16 UTC | Đã gửipayment | GDS4…EDFQ | −416 PI | — | 7946…9564 | |
| 2026-10-29 17:16 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GDS4…EDFQ | +0,000002 PI | — | c27e…0e91 |
| 2026-10-29 17:16 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GDS4…EDFQ | +0,000314 PI | — | 7c8d…c5bb |
| 2026-10-29 17:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDS4…EDFQ | +416,6068933 PI | balance_id 0000…b71e | a275…e064 |
| 2026-08-05 08:42 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 416,6068933 PI | 6031…0335 | ||
| 2025-03-05 09:04 UTC | Đã gửipayment | GDS4…EDFQ | −29,5 PI | — | 329f…4e2d | |
| 2025-03-05 09:02 UTC | Đã gửipayment | GDS4…EDFQ | −0,5 PI | — | 6b03…147f | |
| 2025-03-05 08:59 UTC | Đã nhậnpayment | GA5G…GYFF | GDS4…EDFQ | +30 PI | — | 831f…5c7f |
| 2023-11-29 06:20 UTC | Đã gửipayment | GDS4…EDFQ | GBRC…5DRJ | −161 PI | — | 2218…4e66 |
| 2023-11-28 23:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDS4…EDFQ | +161,4075004 PI | balance_id 0000…30ce | 8dbc…004f |
| 2023-11-14 19:59 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.461,6675041 PI | c052…4eb5 | ||
| 2023-11-14 19:59 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 161,4075004 PI | c052…4eb5 | ||
| 2023-11-14 19:59 UTC | Đã nhậncreate account | GDS4…EDFQ | +1 PI | — | c052…4eb5 |