Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2025-09-02 06:08 UTC
PI
Hạng 16.310.610
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…fcea
balance_id 0000…36e1
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-09-02 06:08 UTC | Đã gửipayment | GDQW…F2GE | GCS4…M7BF | −0,6 PI | — | 91b9…6a06 |
| 2025-08-31 04:17 UTC | Đã gửipayment | GDQW…F2GE | GCS4…M7BF | −1 PI | — | 7fed…65eb |
| 2025-08-31 04:16 UTC | Đã gửipayment | GDQW…F2GE | GCS4…M7BF | −337 PI | — | d5b7…8d1e |
| 2025-08-31 04:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDQW…F2GE | +338,611682 PI | balance_id 0000…fcea | 46ed…04c2 |
| 2025-03-21 12:10 UTC | Đã gửipayment | GDQW…F2GE | GDJY…2JBJ | −0,9 PI | — | 34f3…2050 |
| 2025-03-20 08:50 UTC | Đã gửipayment | GDQW…F2GE | GDJY…2JBJ | −7 PI | — | d079…88bd |
| 2025-03-17 08:01 UTC | Đã nhậnpayment | GDJY…2JBJ | GDQW…F2GE | +7,404 PI | — | 4c08…ec7e |
| 2025-03-14 15:03 UTC | Đã gửipayment | GDQW…F2GE | GDJY…2JBJ | −200 PI | — | e5b0…3edd |
| 2025-03-11 16:19 UTC | Đã gửipayment | GDQW…F2GE | GDJY…2JBJ | −50 PI | — | 8ce2…74d4 |
| 2025-03-08 07:38 UTC | Đã gửipayment | GDQW…F2GE | GDJY…2JBJ | −50 PI | — | 7948…0503 |
| 2025-03-01 17:48 UTC | Đã gửipayment | GDQW…F2GE | GDJY…2JBJ | −37 PI | — | 1e53…d7fc |
| 2025-03-01 13:24 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDQW…F2GE | +337,611682 PI | balance_id 0000…36e1 | 64e7…8b05 |
| 2025-02-15 13:21 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 338,611682 PI | 6455…8347 | ||
| 2025-02-15 13:21 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 337,611682 PI | 6455…8347 | ||
| 2025-02-15 13:21 UTC | Đã nhậncreate account | GDQW…F2GE | +1 PI | — | 6455…8347 |