Ví
Thay đổi cuối 2026-10-24 05:18 UTC
PI
Hạng 11.275
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…3fd2
balance_id 0000…3da7
balance_id 0000…1d50
balance_id 0000…1365
balance_id 0000…650d
balance_id 0000…155b
balance_id 0000…5c35
balance_id 0000…14c7
balance_id 0000…7103
balance_id 0000…39c1
balance_id 0000…5e4a
balance_id 0000…f01a
balance_id 0000…29c9
balance_id 0000…7dbe
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-24 05:18 UTC | Đã nhậnpayment | GC3D…BW3Y | GDQR…IFUH | +2.622,0952 PI | — | cd18…d5c8 |
| 2026-10-23 02:34 UTC | Đã gửipayment | GDQR…IFUH | GDSX…D4LJ | −1 PI | — | b85a…179d |
| 2026-10-22 13:55 UTC | Đã nhậnpayment | GC3D…BW3Y | GDQR…IFUH | +1.896,8856 PI | — | 10bc…504d |
| 2026-10-16 12:02 UTC | Đã nhậnpayment | GC3D…BW3Y | GDQR…IFUH | +5.131,4016 PI | — | 08b7…c244 |
| 2026-10-13 14:35 UTC | Đã gửipayment | GDQR…IFUH | GDMT…KWGA | −1,97 PI | — | bf49…0e1d |
| 2026-10-10 10:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDQR…IFUH | +1 PI | balance_id 0000…3fd2 | b3f2…f7be |
| 2026-10-08 23:21 UTC | Đã nhậnpayment | GC3D…BW3Y | GDQR…IFUH | +5.169,6045 PI | — | b9ff…407e |
| 2026-10-06 12:53 UTC | Đã nhậnpayment | GC3D…BW3Y | GDQR…IFUH | +10.128,356 PI | — | 6622…45eb |
| 2026-10-05 13:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDQR…IFUH | +24 PI | balance_id 0000…3da7 | f0bc…7230 |
| 2026-10-05 11:06 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDQR…IFUH | +1 PI | balance_id 0000…1d50 | 84f3…560c |
| 2026-10-05 11:05 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDQR…IFUH | +1 PI | balance_id 0000…1365 | dcbc…a75b |
| 2026-10-05 11:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDQR…IFUH | +1 PI | balance_id 0000…650d | 9da1…5d0f |
| 2026-10-05 11:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDQR…IFUH | +1 PI | balance_id 0000…155b | b4fe…f576 |
| 2026-10-05 11:03 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDQR…IFUH | +1 PI | balance_id 0000…5c35 | d917…cfdb |
| 2026-10-05 11:03 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDQR…IFUH | +1 PI | balance_id 0000…14c7 | e72f…9594 |
| 2026-10-05 11:03 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDQR…IFUH | +1 PI | balance_id 0000…7103 | db91…87b7 |
| 2026-10-02 12:23 UTC | Đã nhậnpayment | GC3D…BW3Y | GDQR…IFUH | +1.194,8627 PI | — | a265…84c6 |
| 2026-09-29 11:16 UTC | Đã nhậnpayment | GDNY…KJOX | GDQR…IFUH | +253,518165 PI | — | 2579…2482 |
| 2026-09-29 00:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDQR…IFUH | +1 PI | balance_id 0000…39c1 | e394…9a33 |
| 2026-09-29 00:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDQR…IFUH | +1 PI | balance_id 0000…5e4a | 416f…f75f |
| 2026-09-29 00:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDQR…IFUH | +1 PI | balance_id 0000…f01a | 9df6…2c42 |
| 2026-09-29 00:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDQR…IFUH | +1 PI | balance_id 0000…29c9 | 16df…f518 |
| 2026-09-28 14:21 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDQR…IFUH | +10 PI | balance_id 0000…7dbe | e624…f29b |
| 2026-09-25 11:50 UTC | Đã nhậnpayment | GC3D…BW3Y | GDQR…IFUH | +1.688,132 PI | — | 241d…db48 |
| 2026-09-15 07:22 UTC | Đã gửipayment | GDQR…IFUH | GDMT…KWGA | −0,5 PI | — | 0af2…1d27 |