Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 03:40 UTC
PI
Hạng 1.908.074
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| af3c…7075 |
| 2026-10-30 00:42 UTC | Đã gửipayment | GDQO…U3FP | GCK7…MUME | −1,98 PI | 9e3b…52f3 |
| 2026-10-30 00:39 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GDQO…U3FP | +2 PI | 6750…69ec |
| 2026-10-30 00:15 UTC | Đã gửipayment | GDQO…U3FP | GCK7…MUME | −3,96 PI | 7a16…a61d |
| 2026-10-30 00:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GDQO…U3FP | +2 PI | 9ef0…b887 |
| 2026-10-29 22:35 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GDQO…U3FP | +2 PI | d3ad…9604 |
| 2026-10-29 22:15 UTC | Đã gửipayment | GDQO…U3FP | GCK7…MUME | −1,98 PI | 7432…ee8c |
| 2026-10-29 22:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GDQO…U3FP | +2 PI | 548c…42b9 |
| 2026-10-29 22:00 UTC | Đã gửipayment | GDQO…U3FP | GCK7…MUME | −2 PI | 3d61…4410 |
| 2026-10-29 21:57 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GDQO…U3FP | +2 PI | 025e…3be4 |
| 2026-10-29 21:20 UTC | Đã gửipayment | GDQO…U3FP | GCK7…MUME | −1,98 PI | 914f…610e |
| 2026-10-29 21:17 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GDQO…U3FP | +2 PI | c4d3…45a4 |
| 2026-10-29 20:49 UTC | Đã gửipayment | GDQO…U3FP | GCK7…MUME | −1,98 PI | c49b…8e6f |
| 2026-10-29 20:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GDQO…U3FP | +2 PI | 387b…901d |
| 2026-10-29 20:35 UTC | Đã gửipayment | GDQO…U3FP | GCK7…MUME | −1,98 PI | 5f8f…8961 |
| 2026-10-29 20:32 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GDQO…U3FP | +2 PI | 346a…0738 |
| 2026-10-29 19:53 UTC | Đã gửipayment | GDQO…U3FP | GCK7…MUME | −2 PI | 944e…828a |
| 2026-10-29 19:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GDQO…U3FP | +2 PI | 85de…7497 |
| 2026-10-29 19:44 UTC | Đã gửipayment | GDQO…U3FP | GCK7…MUME | −1,5066666 PI | 6b65…def8 |
| 2026-10-29 19:42 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GDQO…U3FP | +2 PI | 1fd8…efeb |
| 2026-10-29 19:38 UTC | Đã gửipayment | GDQO…U3FP | GCK7…MUME | −1,98 PI | 56a7…889f |
| 2026-10-29 19:35 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GDQO…U3FP | +2 PI | 14af…0b08 |
| 2026-10-29 19:16 UTC | Đã gửipayment | GDQO…U3FP | GCK7…MUME | −1,98 PI | 8d17…977d |
| 2026-10-29 19:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GDQO…U3FP | +2 PI | 4103…6268 |