Ví
Thay đổi cuối 2025-07-22 07:32 UTC
PI
Hạng 2.645.870
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-12 00:45 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.171,0603712 PI | 460c…4231 | ||
| 2025-07-22 07:32 UTC | Đã gửipayment | GDQM…ABAV | −2.477 PI | — | ee6e…2296 | |
| 2025-07-22 05:03 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GDQM…ABAV | +2.476,1580666 PI | — | 7b70…35e9 |
| 2025-07-06 11:05 UTC | Đã gửipayment | GDQM…ABAV | −9 PI | — | b822…f9ba | |
| 2025-07-05 04:57 UTC | Đã gửipayment | GDQM…ABAV | −3.080 PI | — | 867c…a32a | |
| 2025-07-05 04:44 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GDQM…ABAV | +3.088,95 PI | — | 7d7a…b5de |
| 2025-07-05 04:39 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GDQM…ABAV | +0,95 PI | — | 8249…b344 |
| 2025-03-19 11:34 UTC | Đã gửipayment | GDQM…ABAV | −2,1 PI | — | ea7c…7674 | |
| 2025-03-17 14:58 UTC | Đã gửipayment | GDQM…ABAV | −15 PI | — | d2d7…07b9 | |
| 2025-03-17 10:40 UTC | Đã gửipayment | GDQM…ABAV | −600 PI | — | c586…c9d8 | |
| 2025-03-16 05:54 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GDQM…ABAV | +0,95 PI | — | b755…66b8 |
| 2025-03-16 05:48 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GDQM…ABAV | +298,95 PI | — | 6b07…65fd |
| 2025-03-16 05:18 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GDQM…ABAV | +315,0586833 PI | — | b9e7…7db6 |
| 2025-03-01 09:37 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GDQM…ABAV | +0,95 PI | — | 3fe9…79af |
| 2025-03-01 03:24 UTC | Đã gửipayment | GDQM…ABAV | −22 PI | — | 3be3…715c | |
| 2025-02-23 07:08 UTC | Đã gửipayment | GDQM…ABAV | −99 PI | — | 8b3a…6fb9 | |
| 2025-02-23 04:55 UTC | Đã gửipayment | GDQM…ABAV | −2 PI | — | 4a15…e950 | |
| 2025-02-23 04:49 UTC | Đã gửipayment | GDQM…ABAV | −50 PI | — | 6c5f…0074 | |
| 2025-02-20 04:44 UTC | Đã gửipayment | GDQM…ABAV | −400 PI | — | 2253…a766 | |
| 2025-02-20 04:39 UTC | Đã nhậnpayment | GB43…DZPQ | GDQM…ABAV | +480 PI | — | 3020…11b0 |
| 2025-02-20 01:05 UTC | Đã gửipayment | GDQM…ABAV | −0,01 PI | — | a165…cb5b | |
| 2025-02-19 10:00 UTC | Đã gửipayment | GDQM…ABAV | −0,3 PI | — | c36d…81ae | |
| 2025-02-19 09:46 UTC | Đã gửipayment | GDQM…ABAV | −1 PI | — | d86d…4590 | |
| 2025-02-18 09:07 UTC | Đã gửipayment | GDQM…ABAV | GBQE…B4BP | −5 PI | — | 9dab…708d |
| 2025-02-18 08:41 UTC | Đã nhậnpayment | GB43…DZPQ | GDQM…ABAV | +100 PI | — | 108b…f0b8 |